AS La Châtaigneraie
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Sablé FC

AS La Châtaigneraie vs Sablé FC

Tỷ số chung cuộc: AS La Châtaigneraie 2-2 Sablé FC tại National 3 - Group D, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS La Châtaigneraie thắng 3, hòa 1, Sablé FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 21
Sân vận động
Stade Claude Bétard, La-Chataigneraie
Phong độ
WLLWW AS La Châtaigneraie
LWDLL Sablé FC
  1. 4' C. Sachot 1-0
  2. 29' 1-1 A. Barro
  3. HT1-1
  4. 56' S. Amahjour F. Diawara
  5. 61' V. Simon K. King
  6. 71' 1-2 F. Monnier
  7. 72' C. Simonneau P. Savinaud
  8. 72' S. Suignard M. Chemineau
  9. 76' G. Charrier F. Burgaud
  10. 79' N. Bai F. Robert
  11. 83' D. Fellice 2-2
  12. 84' V. Petit S. Biraud
  13. FT2-2

Đội hình

AS La Châtaigneraie HLV: C. Devineau
  1. 1F. Petit
  2. 2M. Bedime
  3. 4K. Angbonga Kalala
  4. 6A. Lescaille
  5. 9C. Sachot
  6. 5M. Chemineau▼ 72'
  7. 3F. Burgaud▼ 76'
  8. 7P. Savinaud▼ 72'
  9. 10D. Fellice
  10. 8S. Biraud▼ 84'
  11. 11P. Mimault

Dự bị 5

  1. 15C. Simonneau▲ 72'
  2. 12S. Suignard▲ 72'
  3. 14G. Charrier▲ 76'
  4. 13V. Petit▲ 84'
  5. 16M. Cominges
Sablé FC HLV: M. Sanchez
  1. 1B. Gozan
  2. 4A. Vardin
  3. 3S. Bakayoko
  4. 5B. Foucault
  5. 7A. Derouard
  6. 6F. Robert▼ 79'
  7. 8A. Barro
  8. 2F. Monnier
  9. 11F. Diawara▼ 56'
  10. 10M. Aouadi
  11. 9K. King▼ 61'

Dự bị 4

  1. 13S. Amahjour▲ 56'
  2. 14V. Simon▲ 61'
  3. 12N. Bai▲ 79'
  4. 16J. Paterne

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được43
40Thủng lưới45
1.54Bàn thắng mỗi trận1.65
8Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu