Sablé FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
AS La Châtaigneraie

Sablé FC vs AS La Châtaigneraie

Tỷ số chung cuộc: Sablé FC 1-2 AS La Châtaigneraie tại National 3 - Group B, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sablé FC thắng 0, hòa 1, AS La Châtaigneraie thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 26
Sân vận động
Stade Rémy Lambert, Sablé-sur-Sarthe
Phong độ
LWDLL Sablé FC
WLLWW AS La Châtaigneraie
  1. 39' M. Chemineau L. Bremond
  2. HT0-0
  3. 46' A. Bretonniere A. Vardin
  4. 61' F. Robert A. Gillet
  5. 61' J. Donisa A. Duveau
  6. 61' T. Suares S. Biraud
  7. 62' 0-1 A. Bretonnierephản lưới
  8. 69' B. Cissé M. Simaga
  9. 69' G. Charrier E. Goret
  10. 69' V. Petit P. Mimault
  11. 80' S. Keita Y. Nowa
  12. 83' J. Donisa11m 1-1
  13. 90' 1-2 P. Grellier
  14. FT1-2

Đội hình

Sablé FC HLV: J. Sourice
  1. 1A. Duval
  2. 5A. Vardin▼ 46'
  3. 3S. Bakayoko
  4. 2B. Foucault
  5. 4M. Beaudouin
  6. 6M. Simaga▼ 69'
  7. 7R. Emmanuel
  8. 8A. Gillet▼ 61'
  9. 10A. Duveau▼ 61'
  10. 9Y. Nowa▼ 80'
  11. 11F. Monnier

Dự bị 5

  1. 12A. Bretonniere▲ 46'
  2. 15F. Robert▲ 61'
  3. 16J. Donisa▲ 61'
  4. 13B. Cissé▲ 69'
  5. 14S. Keita▲ 80'
AS La Châtaigneraie HLV: C. Devineau
  1. 1H. Bretaigne
  2. 6R. Marie
  3. 4L. Bremond▼ 39'
  4. 5S. Suignard
  5. 11S. Botton
  6. 8E. Goret▼ 69'
  7. 2P. Savinaud
  8. 9M. N'Doye
  9. 10P. Grellier
  10. 7S. Biraud▼ 61'
  11. 3P. Mimault▼ 69'

Dự bị 5

  1. 12M. Chemineau▲ 39'
  2. 15T. Suares▲ 61'
  3. 14G. Charrier▲ 69'
  4. 13V. Petit▲ 69'
  5. 16F. Petit

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
31Ghi được24
44Thủng lưới33
1.15Bàn thắng mỗi trận0.92
8Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu