St-Philbert Gd Lieu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nantes II

St-Philbert Gd Lieu vs FC Nantes II

Tỷ số chung cuộc: St-Philbert Gd Lieu 0-1 FC Nantes II tại National 3 - Group D, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: St-Philbert Gd Lieu thắng 1, hòa 0, FC Nantes II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 23
Sân vận động
Complexe Sportif Des Chevrets 1, Saint-Philbert-de-Grand-Lieu
Phong độ
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
DWLWL FC Nantes II
  1. HT0-0
  2. 46' J. Kenon P. NGuessan
  3. 46' M. Gomes J. Affamah
  4. 59' P. Nsingi H. Mamadou Dangabo
  5. 70' S. Appuah A. Mahamoud
  6. 77' D. Blanquet C. Artaillou
  7. 77' L. Souply J. Hamel
  8. 79' 0-1 Y. M'Bemba
  9. 90' M. Acapandié M. Bodiang
  10. FT0-1

Đội hình

St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1I. Faouaid
  2. 3N. Payot
  3. 2J. Hamel ▼ 77'
  4. 5A. Freuchet
  5. 6F. Guillou
  6. 8M. Bochereau
  7. 10C. Artaillou ▼ 77'
  8. 11M. Corduan
  9. 4T. Kamano
  10. 9P. N'Guessan
  11. 7S. Ngampika

Dự bị 5

  1. 14J. Kenon ▲ 46'
  2. 12D. Blanquet ▲ 77'
  3. 16L. Souply ▲ 77'
  4. 15A. Sorin
  5. 13F. Deroost
FC Nantes II HLV: S. Ziani
  1. 1T. Mabon
  2. 3R. Voisine
  3. 6Y. M'Bemba
  4. 2M. Bodiang ▼ 90'
  5. 7H. Boutsingkham
  6. 5E. Mongo
  7. 4M. Oger
  8. 11L. Leroux
  9. 10J. Affamah ▼ 46'
  10. 9H. Mamadou Dangabo ▼ 59'
  11. 8A. Mahamoud ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 13M. Gomes ▲ 46'
  2. 15P. Nsingi ▲ 59'
  3. 14S. Appuah ▲ 70'
  4. 12M. Acapandié ▲ 90'
  5. 16L. Bonelli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
34Ghi được46
26Thủng lưới25
1.21Bàn thắng mỗi trận1.77
14Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu