FC Nantes II
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
St-Philbert Gd Lieu

FC Nantes II vs St-Philbert Gd Lieu

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes II 1-0 St-Philbert Gd Lieu tại National 3 - Group D, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Nantes II thắng 3, hòa 0, St-Philbert Gd Lieu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 11
Sân vận động
Stade Marcel Saupin, Nantes
Phong độ
DWLWL FC Nantes II
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
  1. 10' T. David 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Mafoumbi F. Ndi Assoumou
  4. 63' D. Blanquet F. Guillou
  5. 63' M. Corduan A. Ferchaud
  6. 71' J. Kenon J. Hamel
  7. 73' A. Freuchet D. Blanquet
  8. 77' B. Guirassy J. Affamah
  9. 83' L. Leroux M. Gomes
  10. 90'+4 M. Acapandié M. Bodiang
  11. FT1-0

Đội hình

FC Nantes II HLV: S. Ziani
  1. 1H. Barbet
  2. 3R. Voisine
  3. 5Y. M'Bemba
  4. 2M. Bodiang ▼ 90'
  5. 7M. Achi
  6. 4M. Oger
  7. 8T. David
  8. 6M. Gomes ▼ 83'
  9. 10J. Affamah ▼ 77'
  10. 11S. Appuah
  11. 9F. Ndi Assoumou ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 14E. Mafoumbi ▲ 46'
  2. 15B. Guirassy ▲ 77'
  3. 13L. Leroux ▲ 83'
  4. 12M. Acapandié ▲ 90'
  5. 16L. Bonelli
St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1I. Faouaid
  2. 3N. Payot
  3. 4A. Robin
  4. 5K. Oullami
  5. 2J. Hamel ▼ 71'
  6. 6F. Guillou ▼ 63'
  7. 8M. Bochereau
  8. 7Y. Oumar Hima Souley
  9. 10A. Ferchaud ▼ 63'
  10. 9P. N'Guessan
  11. 11S. Ngampika

Dự bị 5

  1. 12D. Blanquet ▲ 63'
  2. 13M. Corduan ▲ 63'
  3. 15J. Kenon ▲ 71'
  4. 14A. Freuchet ▲ 73'
  5. 16J. Habert

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
46Ghi được34
25Thủng lưới26
1.77Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu