Laval II
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Nantes II

Laval II vs FC Nantes II

Tỷ số chung cuộc: Laval II 3-1 FC Nantes II tại National 3 - Group D, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Laval II thắng 1, hòa 3, FC Nantes II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 12
Sân vận động
Stade des Gandonnières N° 7, Laval
Phong độ
DDWWL Laval II
DWLWL FC Nantes II
  1. 7' M. Beaudouin 1-0
  2. 45' S. Ruiz 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' T. Fortun E. Mongo
  5. 53' D. Assoumani H. Boutsingkham
  6. 65' Loïs Martins 3-0
  7. 67' E. Mafoumbi F. Ndi Assoumou
  8. 69' T. David S. Appuah
  9. 80' M. Raimbault S. Ruiz
  10. 86' 3-1 M. Gomes
  11. 89' M. Moyen A. Faurand-Tournaire
  12. FT3-1

Đội hình

Laval II HLV: S. Desmazeau
  1. 1T. Chatelain
  2. 6E. Balenga Nsombi
  3. 2T. N'Diaye
  4. 8W. Benard
  5. 10Loïs Martins
  6. 3M. Beaudouin
  7. 4E. Montet
  8. 9A. Faurand-Tournaire ▼ 89'
  9. 5A. Bade
  10. 7B. Kouassi
  11. 11S. Ruiz ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 14M. Raimbault ▲ 80'
  2. 13M. Moyen ▲ 89'
  3. 12A. Mateta
  4. 16E. Pourcher
  5. 15M. Taileb
FC Nantes II HLV: S. Ziani
  1. 1L. Bonelli
  2. 4R. Voisine
  3. 5Y. M'Bemba
  4. 3M. Bodiang
  5. 11H. Boutsingkham ▼ 53'
  6. 2E. Mongo ▼ 46'
  7. 8M. Achi
  8. 6M. Gomes
  9. 10J. Affamah
  10. 7S. Appuah ▼ 69'
  11. 9F. Ndi Assoumou ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 12T. Fortun ▲ 46'
  2. 14D. Assoumani ▲ 53'
  3. 15E. Mafoumbi ▲ 67'
  4. 13T. David ▲ 69'
  5. 16H. Barbet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được46
25Thủng lưới25
1.65Bàn thắng mỗi trận1.77
9Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu