FC Nantes II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Laval II

FC Nantes II vs Laval II

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes II 1-1 Laval II tại National 3 - Group B, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Nantes II thắng 0, hòa 3, Laval II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 8
Sân vận động
Stade Marcel Saupin, Nantes
Phong độ
DWLWL FC Nantes II
DDWWL Laval II
  1. 7' 0-1 A. Faurand-Tournaire
  2. HT0-1
  3. 46' M. Raimbault J. Adéoti
  4. 67' F. Ndi Assoumou J. Affamah
  5. 75' S. Ziani H. Dangabo
  6. 75' A. Beaudouin W. Benard
  7. 75' M. Ntessa A. Nazih
  8. 77' P. Nsingi 1-1
  9. 83' T. N'Diaye E. Seidou
  10. 90'+2 H. Boutsingkham M. Gomes
  11. 90'+5 G. Le Roux A. Mateta
  12. FT1-1

Đội hình

FC Nantes II HLV: S. Ziani
  1. 1L. Bonelli
  2. 7M. Bodiang
  3. 5S. Doucouré
  4. 4M. Mwamba
  5. 3D. Adehoumi
  6. 6M. Oger
  7. 2T. David
  8. 8M. Gomes ▼ 90'
  9. 10J. Affamah ▼ 67'
  10. 11H. Dangabo ▼ 75'
  11. 9P. Nsingi

Dự bị 5

  1. 15F. Ndi Assoumou ▲ 67'
  2. 13S. Ziani ▲ 75'
  3. 14H. Boutsingkham ▲ 90'
  4. 12L. Gautier
  5. 16T. Mabon
Laval II HLV: S. Desmazeau
  1. 1A. Nazih ▼ 75'
  2. 7E. Seidou ▼ 83'
  3. 5G. Badey
  4. 6M. Delannay
  5. 8J. Adéoti ▼ 46'
  6. 11W. Benard ▼ 75'
  7. 10A. Mateta ▼ 90'
  8. 4E. Montet
  9. 9A. Faurand-Tournaire
  10. 3M. Sidibé
  11. 2A. Gonçalves

Dự bị 5

  1. 15M. Raimbault ▲ 46'
  2. 12A. Beaudouin ▲ 75'
  3. 16M. Ntessa ▲ 75'
  4. 13T. N'Diaye ▲ 83'
  5. 14G. Le Roux ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
40Ghi được34
28Thủng lưới32
1.48Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu