Le Poiré sur Vie
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Saint-Nazaire AF

Le Poiré sur Vie vs Saint-Nazaire AF

Tỷ số chung cuộc: Le Poiré sur Vie 5-0 Saint-Nazaire AF tại National 3 - Group D, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Le Poiré sur Vie thắng 1, hòa 2, Saint-Nazaire AF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 8
Sân vận động
Stade de l'Idonnière, Le Poiré-sur-Vie
Phong độ
LLLLW Le Poiré sur Vie
DLLLD Saint-Nazaire AF
  1. 12' J. Kreye 1-0
  2. 39' C. Tangatchy 2-0
  3. HT2-0
  4. 53' J. Cuvier 3-0
  5. 58' H. Le Floch M. Fofana
  6. 58' M. Lelandais Fernandy Mendy
  7. 62' R. El Alami C. Tangatchy
  8. 68' A. Moussa A. Abdallah
  9. 68' C. Do Marcolino K. Tual
  10. 68' A. Halorel Mendy M. Daubin
  11. 69' K. Crépeau J. Kreye
  12. 69' M. Paris T. Boucard
  13. 78' Y. Pinson L. Berlin
  14. 78' K. Crépeau 4-0
  15. 81' R. El Alami11m 5-0
  16. FT5-0

Đội hình

Le Poiré sur Vie HLV: R. Zeroual
  1. 1I. Sy
  2. 5S. Touré
  3. 2L. Berlin ▼ 78'
  4. 3M. Ble
  5. 6E. Bathily
  6. 8T. Bellanger
  7. 4M. Lourdin
  8. 10T. Boucard ▼ 69'
  9. 9J. Cuvier
  10. 11J. Kreye ▼ 69'
  11. 7C. Tangatchy ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 14R. El Alami ▲ 62'
  2. 15K. Crépeau ▲ 69'
  3. 12M. Paris ▲ 69'
  4. 13Y. Pinson ▲ 78'
  5. 16F. Faham
Saint-Nazaire AF HLV: P. Talmont
  1. 1H. Minier
  2. 4Fernandy Mendy ▼ 58'
  3. 2R. Rouaud
  4. 3A. Meder
  5. 11V. Morhan
  6. 6M. Fofana ▼ 58'
  7. 5D. Sculo
  8. 8K. Tual ▼ 68'
  9. 10M. Daubin ▼ 68'
  10. 7A. Abdallah ▼ 68'
  11. 9M. Ibrahim Ngom

Dự bị 5

  1. 13H. Le Floch ▲ 58'
  2. 12M. Lelandais ▲ 58'
  3. 14A. Moussa ▲ 68'
  4. 16C. Do Marcolino ▲ 68'
  5. 15A. Halorel Mendy ▲ 68'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
47Ghi được25
25Thủng lưới53
1.74Bàn thắng mỗi trận0.96
13Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu