Gallia Lucciana
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Ardziv

Gallia Lucciana vs Ardziv

Tỷ số chung cuộc: Gallia Lucciana 1-3 Ardziv tại National 3 - Group D, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gallia Lucciana thắng 3, hòa 1, Ardziv thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Corse-Méditerranée · Vòng 26
Sân vận động
Stade Charles Galletti, Lucciana
Phong độ
WWLWL Gallia Lucciana
LLLDL Ardziv
  1. 25' 0-1 C. Hernandez
  2. HT0-1
  3. 48' B. Brunet 1-1
  4. 49' 1-2 B. Bohbot
  5. 65' L. Piercecchi J. Grimaldi
  6. 65' J. Ferrandi R. Alkhalfioui
  7. 70' A. Cesari B. Brunet
  8. 73' J. Guazzagalopa R. Moussa
  9. 73' L. Martinez B. Bohbot
  10. 74' 1-3 L. Martinez
  11. 88' A. Abou Deraa C. Hernandez
  12. 88' S. Coqu G. Arrighino
  13. FT1-3

Đội hình

Gallia Lucciana HLV: Z. Corlija
  1. 1F. Menozzi
  2. 5D. Diakité
  3. 3J. Sonnerat
  4. 2R. Alkhalfioui ▼ 65'
  5. 11R. Moussa ▼ 73'
  6. 8J. Grimaldi ▼ 65'
  7. 10A. Schuster
  8. 6B. Brunet ▼ 70'
  9. 7Y. Lesniarek
  10. 9M. Soumah
  11. 4A. El Bakouri

Dự bị 5

  1. 13L. Piercecchi ▲ 65'
  2. 15J. Ferrandi ▲ 65'
  3. 14A. Cesari ▲ 70'
  4. 16J. Guazzagalopa ▲ 73'
  5. 12A. Tournier
Ardziv HLV: T. Izurieta
  1. 1K. Sumian
  2. 7G. Arrighino ▼ 88'
  3. 3F. Massa
  4. 5Y. Jean dit Gautier
  5. 10C. Hernandez ▼ 88'
  6. 2C. Bosco Aude
  7. 4T. Gossot
  8. 11A. Vitiello
  9. 8R. Pasquinucci-Nadjarian
  10. 6D. Malhasian
  11. 9B. Bohbot ▼ 73'

Dự bị 4

  1. 13L. Martinez ▲ 73'
  2. 12A. Abou Deraa ▲ 88'
  3. 16S. Coqu ▲ 88'
  4. 14A. Guedon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Cannes
24 46 - 15 +31 60
2
Rousset-Ste Victoire
24 42 - 35 +7 40
3
Ajaccio II
24 35 - 27 +8 36
4
FB Île-Rousse
24 32 - 24 +8 35
5
USC Corte
24 36 - 39 -3 34
6
Olympique Marseille II
24 45 - 34 +11 34
7
Gallia Lucciana
24 38 - 37 +1 33
8
Cannet Rocheville
24 35 - 42 -7 29
9
FC Istres
24 28 - 35 -7 29
10
Ardziv
24 28 - 43 -15 28
11
Carnoux
24 25 - 35 -10 28
12
OGC Nice II
24 43 - 48 -5 21
13
Marignane Gignac CB II
24 35 - 54 -19 16
14
Gazélec Ajaccio
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
41Ghi được31
38Thủng lưới45
1.58Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu