Gallia Lucciana
5 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Ardziv

Gallia Lucciana vs Ardziv

Tỷ số chung cuộc: Gallia Lucciana 5-1 Ardziv tại National 3 - Group A, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gallia Lucciana thắng 3, hòa 1, Ardziv thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 26
Sân vận động
Stade Charles Galletti, Lucciana
Phong độ
WWLWL Gallia Lucciana
LLLDL Ardziv
  1. 38' A. Saffour 1-0
  2. 39' M. Pierre 2-0
  3. 43' M. Pierre 3-0
  4. 45' A. Cinquini F. Zamboni
  5. 45' 3-1 Y. Jean dit Gautier
  6. HT3-1
  7. 60' L. Piercecchi B. Kingue
  8. 60' M. Rodriguez A. Tournier
  9. 62' A. Jahour D. Malhasian
  10. 65' A. Cesari P. Ivaldi
  11. 65' J. Vittori A. Schuster
  12. 67' A. Saffour 4-1
  13. 75' M. Pierre 5-1
  14. FT5-1

Đội hình

Gallia Lucciana HLV: T. Corlija
  1. 1F. Menozzi
  2. 3J. Sonnerat
  3. 7P. Ivaldi ▼ 65'
  4. 4F. Zamboni ▼ 45'
  5. 6J. Grimaldi
  6. 10A. Schuster ▼ 65'
  7. 5B. Brunet
  8. 2A. Tournier ▼ 60'
  9. 8A. Saffour
  10. 9M. Pierre
  11. 11B. Kingue ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 14A. Cinquini ▲ 45'
  2. 13L. Piercecchi ▲ 60'
  3. 12M. Rodriguez ▲ 60'
  4. 16A. Cesari ▲ 65'
  5. 15J. Vittori ▲ 65'
Ardziv HLV: T. Izurieta
  1. 1K. Sumian
  2. 2S. Sarkissian
  3. 3Y. Razel
  4. 4Y. Jean dit Gautier
  5. 5J. Parpeix
  6. 10C. Hernandez
  7. 9T. Coqu
  8. 6R. Pasquinucci-Nadjarian
  9. 11D. Malhasian ▼ 62'
  10. 8A. Guedon
  11. 7A. Sevilla

Dự bị 1

  1. 12A. Jahour ▲ 62'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
31Ghi được29
33Thủng lưới41
1.29Bàn thắng mỗi trận1.21
5Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu