Marignane Gignac CB II
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique Marseille II

Marignane Gignac CB II vs Olympique Marseille II

Tỷ số chung cuộc: Marignane Gignac CB II 3-0 Olympique Marseille II tại National 3 - Group D, 24 tháng 3, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Corse-Méditerranée · Vòng 19
Sân vận động
Stade Antoine de Saint-Exupéry, Marignane
Phong độ
LLLWL Marignane Gignac CB II
WWDDW Olympique Marseille II
  1. 2' I. Mohamed 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Lasne S. Maaref
  4. 50' M. Thiaw 2-0
  5. 58' E. Soglo A. Lago
  6. 58' S. Seha L. Lukoki
  7. 73' D. Djouhri A. Assou
  8. 75' A. Tunkadi E. Gebreyesus
  9. 76' K. Herbin 3-0
  10. 80' I. Zouaoui M. Thiaw
  11. 88' A. Gibert A. Sevilla
  12. 88' A. Mahadi H. Vien
  13. FT3-0

Đội hình

Marignane Gignac CB II HLV: O. Marzouki
  1. 8Y. Diatta
  2. 7A. Assou ▼ 73'
  3. 6H. Vien ▼ 88'
  4. 10A. Diakité
  5. 9K. Herbin
  6. 2A. Sevilla ▼ 88'
  7. 11M. Thiaw ▼ 80'
  8. 5I. Mohamed
  9. 1L. Montoya
  10. 4P. Goprou
  11. 3S. Maaref ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 15E. Lasne ▲ 46'
  2. 14D. Djouhri ▲ 73'
  3. 12I. Zouaoui ▲ 80'
  4. 16A. Gibert ▲ 88'
  5. 13A. Mahadi ▲ 88'
Olympique Marseille II HLV: Y. Danielou
  1. 1H. Sacco
  2. 5A. Kamardin
  3. 4B. Negouai
  4. 2H. Dupont
  5. 3N. Ahmed
  6. 10S. Sidi Ali
  7. 6R. Daou
  8. 8B. Nadir
  9. 7E. Gebreyesus ▼ 75'
  10. 11L. Lukoki ▼ 58'
  11. 9A. Lago ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 15E. Soglo ▲ 58'
  2. 14S. Seha ▲ 58'
  3. 13A. Tunkadi ▲ 75'
  4. 16K. Guezo
  5. 12R. Dehilis

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Cannes
24 46 - 15 +31 60
2
Rousset-Ste Victoire
24 42 - 35 +7 40
3
Ajaccio II
24 35 - 27 +8 36
4
FB Île-Rousse
24 32 - 24 +8 35
5
USC Corte
24 36 - 39 -3 34
6
Olympique Marseille II
24 45 - 34 +11 34
7
Gallia Lucciana
24 38 - 37 +1 33
8
Cannet Rocheville
24 35 - 42 -7 29
9
FC Istres
24 28 - 35 -7 29
10
Ardziv
24 28 - 43 -15 28
11
Carnoux
24 25 - 35 -10 28
12
OGC Nice II
24 43 - 48 -5 21
13
Marignane Gignac CB II
24 35 - 54 -19 16
14
Gazélec Ajaccio
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
37Ghi được49
57Thủng lưới36
1.48Bàn thắng mỗi trận1.88
4Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu