Olympique Marseille II
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Marignane Gignac CB II

Olympique Marseille II vs Marignane Gignac CB II

Tỷ số chung cuộc: Olympique Marseille II 3-0 Marignane Gignac CB II tại National 3 - Group D, 5 tháng 11, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Corse-Méditerranée · Vòng 7
Sân vận động
Stade Paul Le Cesne, Marseille
Phong độ
WWDDW Olympique Marseille II
LLLWL Marignane Gignac CB II
  1. 1' J. Rahou 1-0
  2. 37' B. Nadir 2-0
  3. HT2-0
  4. 59' E. Mze S. Mramboini
  5. 59' F. Mugne 3-0
  6. 62' B. Dessus J. Rahou
  7. 62' E. Gebreyesus F. Mugne
  8. 74' I. Hadhari U. Bertelli
  9. 74' A. Kamardin R. Nyakossi
  10. 74' B. Bonifay M. Thiaw
  11. 74' M. Niakaté A. Gibert
  12. 78' D. Azamoum A. Mahadi
  13. 78' A. Kane E. Lasne
  14. FT3-0

Đội hình

Olympique Marseille II HLV: M. Flachez
  1. 1J. Van Neck
  2. 4R. Nyakossi ▼ 74'
  3. 2A. Caprice
  4. 5Y. Said M'Madi
  5. 3H. Dupont
  6. 8U. Bertelli ▼ 74'
  7. 6R. Daou
  8. 7F. Mugne ▼ 62'
  9. 11S. Ben Seghir
  10. 9J. Rahou ▼ 62'
  11. 10B. Nadir

Dự bị 5

  1. 13E. Gebreyesus ▲ 62'
  2. 12B. Dessus ▲ 62'
  3. 15I. Hadhari ▲ 74'
  4. 14A. Kamardin ▲ 74'
  5. 16E. Huriez
Marignane Gignac CB II HLV: O. Marzouki
  1. 7M. Thiaw ▼ 74'
  2. 1P. Cattier
  3. 4I. Issimaila
  4. 2P. Goprou
  5. 3A. Khechmar
  6. 9R. Moussa
  7. 5E. Fardi
  8. 8A. Gibert ▼ 74'
  9. 11E. Lasne ▼ 78'
  10. 6S. Mramboini ▼ 59'
  11. 10A. Mahadi ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 14E. Mze ▲ 59'
  2. 13B. Bonifay ▲ 74'
  3. 16M. Niakaté ▲ 74'
  4. 12A. Kane ▲ 78'
  5. 15D. Azamoum ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Cannes
24 46 - 15 +31 60
2
Rousset-Ste Victoire
24 42 - 35 +7 40
3
Ajaccio II
24 35 - 27 +8 36
4
FB Île-Rousse
24 32 - 24 +8 35
5
USC Corte
24 36 - 39 -3 34
6
Olympique Marseille II
24 45 - 34 +11 34
7
Gallia Lucciana
24 38 - 37 +1 33
8
Cannet Rocheville
24 35 - 42 -7 29
9
FC Istres
24 28 - 35 -7 29
10
Ardziv
24 28 - 43 -15 28
11
Carnoux
24 25 - 35 -10 28
12
OGC Nice II
24 43 - 48 -5 21
13
Marignane Gignac CB II
24 35 - 54 -19 16
14
Gazélec Ajaccio
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
49Ghi được37
36Thủng lưới57
1.88Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu