Gazélec Ajaccio
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AS Cannes

Gazélec Ajaccio vs AS Cannes

Tỷ số chung cuộc: Gazélec Ajaccio 2-1 AS Cannes tại National 3 - Group D, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Gazélec Ajaccio thắng 1, hòa 0, AS Cannes thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Corse-Méditerranée · Vòng 7
Sân vận động
Stade Ange Casanova, Ajaccio
Phong độ
DDLLL Gazélec Ajaccio
DDWWD AS Cannes
  1. 13' 0-1 S. Kielt
  2. 45' L. Alessandri M. Traore
  3. HT0-1
  4. 62' L. Poggi F. Said Ahamada
  5. 64' F. Tomi 1-1
  6. 67' K. Bennekrouf L. Leonil
  7. 67' S. Djabour S. Kielt
  8. 74' Fabio Vieira P. Finidori
  9. 74' J. Choplin Y. Bocognano
  10. 80' K. Jungen J. Domingues
  11. 90'+1 H. Bacar E. Cesa
  12. 90' F. Tomi 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

Gazélec Ajaccio HLV: R. Leandri
  1. 2F. Said Ahamada ▼ 62'
  2. 1B. Allain
  3. 3J. Mombris
  4. 4Y. Bocognano ▼ 74'
  5. 10P. Finidori ▼ 74'
  6. 5T. Berenguier
  7. 7M. Traore ▼ 45'
  8. 9S. Joseph-Monrose
  9. 6R. Thalmensi
  10. 8P. Soules
  11. 11F. Tomi

Dự bị 5

  1. 13L. Alessandri ▲ 45'
  2. 14L. Poggi ▲ 62'
  3. 15Fabio Vieira ▲ 74'
  4. 12J. Choplin ▲ 74'
  5. 16D. Graziani
AS Cannes HLV: D. Decamps
  1. 1L. Mocio
  2. 2L. Vinci
  3. 5M. Aguad
  4. 4W. Alouache
  5. 11E. Cesa ▼ 90'
  6. 3N. Coulanghon
  7. 10S. Kielt ▼ 67'
  8. 6C. Gonçalves
  9. 8M. Kadi
  10. 7J. Domingues ▼ 80'
  11. 9L. Leonil ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 12K. Bennekrouf ▲ 67'
  2. 15S. Djabour ▲ 67'
  3. 14K. Jungen ▲ 80'
  4. 13H. Bacar ▲ 90'
  5. 16F. Verplanck

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Cannes
24 46 - 15 +31 60
2
Rousset-Ste Victoire
24 42 - 35 +7 40
3
Ajaccio II
24 35 - 27 +8 36
4
FB Île-Rousse
24 32 - 24 +8 35
5
USC Corte
24 36 - 39 -3 34
6
Olympique Marseille II
24 45 - 34 +11 34
7
Gallia Lucciana
24 38 - 37 +1 33
8
Cannet Rocheville
24 35 - 42 -7 29
9
FC Istres
24 28 - 35 -7 29
10
Ardziv
24 28 - 43 -15 28
11
Carnoux
24 25 - 35 -10 28
12
OGC Nice II
24 43 - 48 -5 21
13
Marignane Gignac CB II
24 35 - 54 -19 16
14
Gazélec Ajaccio
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu25
20Ghi được47
22Thủng lưới17
1.43Bàn thắng mỗi trận1.88
3Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu