AS Cannes
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Gazélec Ajaccio

AS Cannes vs Gazélec Ajaccio

Tỷ số chung cuộc: AS Cannes 3-1 Gazélec Ajaccio tại National 3 - Group D, 19 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: AS Cannes thắng 2, hòa 0, Gazélec Ajaccio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Corse-Méditerranée · Vòng 7
Sân vận động
Stade Pierre de Coubertin, Cannes
Trọng tài
Y. Cavailles
Phong độ
DDWWD AS Cannes
DDLLL Gazélec Ajaccio
  1. 13' 0-1 A. Lesage
  2. 22' C. Gonçalves11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 53' K. Jungen 2-1
  5. 62' S. Djabour J. Sanches Silva
  6. 62' S. Kielt K. Jungen
  7. 69' P. Kohser O. Touré
  8. 69' R. Thalmensi D. Price
  9. 76' M. Kadi J. Domingues
  10. 82' H. Benhamou Fabio Vieira
  11. 87' S. Djabour 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

AS Cannes HLV: D. Decamps
  1. 1L. Mocio
  2. 4Q. Moutiapoulle
  3. 5M. Aguad
  4. 11J. André
  5. 8A. Even
  6. 3N. Coulanghon
  7. 6C. Gonçalves
  8. 10J. Sanches Silva ▼ 62'
  9. 7K. Jungen ▼ 62'
  10. 9J. Domingues ▼ 76'
  11. 2P. Grandemange

Dự bị 5

  1. 14S. Djabour ▲ 62'
  2. 12S. Kielt ▲ 62'
  3. 13M. Kadi ▲ 76'
  4. 15C. Desmartin
  5. 16F. Verplanck
Gazélec Ajaccio HLV: D. Ducourtioux
  1. 1T. Cottes
  2. 5J. Choplin
  3. 3A. Menard
  4. 8A. Lesage
  5. 4W. Mendy
  6. 2S. Duflos
  7. 6M. Tomasi
  8. 10Fabio Vieira ▼ 82'
  9. 11Y. Khatiri
  10. 9O. Touré ▼ 69'
  11. 7D. Price ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 12P. Kohser ▲ 69'
  2. 15R. Thalmensi ▲ 69'
  3. 13H. Benhamou ▲ 82'
  4. 16D. Graziani
  5. 14Z. Klai

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Furiani-Agliani
28 66 - 25 +41 66
2
AS Cannes
28 53 - 21 +32 59
3
OGC Nice II
28 56 - 30 +26 51
4
Gallia Lucciana
28 53 - 36 +17 50
5
Gazélec Ajaccio
28 49 - 27 +22 49
6
Cannet Rocheville
28 48 - 33 +15 46
7
USC Corte
28 41 - 44 -3 44
8
Rousset-Ste Victoire
27 46 - 39 +7 42
9
Ajaccio II
28 36 - 36 0 39
10
Côte Bleue
28 33 - 37 -4 38
11
FC Istres
28 43 - 39 +4 37
12
Athletico Marseille
28 52 - 56 -4 30
13
Marseille Endoume
27 28 - 41 -13 27
14
Villefranche SJB
28 21 - 77 -56 9
15
Mandelieu LN
28 22 - 106 -84 3
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
56Ghi được53
25Thủng lưới29
1.75Bàn thắng mỗi trận1.77
14Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu