Drapeau Fougères
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
En Avant de Guingamp II

Drapeau Fougères vs En Avant de Guingamp II

Tỷ số chung cuộc: Drapeau Fougères 2-2 En Avant de Guingamp II tại National 3 - Group C, 26 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 24
Sân vận động
Stade Jean Manfredi, Fougères
Phong độ
WDDWL Drapeau Fougères
WWDLW En Avant de Guingamp II
  1. 40' R. Jamrozik 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' B. Guyomard 2-0
  4. 56' 2-1 S. Noireau-Dauriat
  5. 66' L. Delaunay N. Sabihi
  6. 68' B. Nsango D. Le Divenah
  7. 68' L. Kitenge J. Djegou
  8. 72' 2-2 Y. N'Joya N'Gapout
  9. 73' M. Azenked C. Zekou
  10. 78' M. Touré L. Pavis
  11. FT2-2

Đội hình

Drapeau Fougères HLV: Y. Mardele
  1. 30J. Noubi
  2. 4M. Souare
  3. 3S. De Barros Borges
  4. 6D. Le Divenah ▼ 68'
  5. 2M. Nzingoula
  6. 8M. Verger
  7. 9B. Guyomard
  8. 5B. Pommereul
  9. 7R. Jamrozik
  10. 11N. Sabihi ▼ 66'
  11. 10L. Pavis ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 13L. Delaunay ▲ 66'
  2. 14B. Nsango ▲ 68'
  3. 12M. Touré ▲ 78'
  4. 1K. Roux
  5. 15M. Dubreil-Jardin
En Avant de Guingamp II HLV: J. Le Bescond
  1. 1N. Marec
  2. 3H. Dupont
  3. 2C. Zekou ▼ 73'
  4. 4N. Le Goff
  5. 5N. Fondja
  6. 6A. Bouchoukh
  7. 8W. Lazarre
  8. 7T. Godame
  9. 11S. Noireau-Dauriat
  10. 10Y. N'Joya N'Gapout
  11. 9J. Djegou ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 13L. Kitenge ▲ 68'
  2. 12M. Azenked ▲ 73'
  3. 16G. Messobo
  4. 14L. Rakotozafy
  5. 15N. Ebane Caro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
37Ghi được42
58Thủng lưới23
1.32Bàn thắng mỗi trận1.62
3Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu