En Avant de Guingamp II
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Drapeau Fougères

En Avant de Guingamp II vs Drapeau Fougères

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp II 3-0 Drapeau Fougères tại National 3 - Group C, 11 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 12
Sân vận động
Stade Centre Formation EAG 1, Pabu
Phong độ
WWDLW En Avant de Guingamp II
WDDWL Drapeau Fougères
  1. 17' T. Godame11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' H. Dupont D. Ourega
  4. 58' Y. N'Joya N'Gapout S. Guendouz
  5. 64' M. Touré B. Nsango
  6. 64' R. Benoist M. Nzingoula
  7. 72' Y. Dönerphản lưới 2-0
  8. 77' S. Noireau-Dauriat 3-0
  9. 78' S. De Barros Borges N. Sabihi
  10. 78' B. Pommereul Y. Döner
  11. 80' V. Decarpentrie T. Ahile
  12. 89' N. Fondja E. Gassama
  13. FT3-0

Đội hình

En Avant de Guingamp II HLV: J. Le Bescond
  1. 1T. Bartouche-Selbonne
  2. 5A. Demouchy
  3. 2C. Zekou
  4. 6T. Matondo
  5. 8R. Touzghar
  6. 10T. Ahile ▼ 80'
  7. 4E. Gassama ▼ 89'
  8. 7S. Guendouz ▼ 58'
  9. 9T. Godame
  10. 11S. Noireau-Dauriat
  11. 3D. Ourega ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 13H. Dupont ▲ 58'
  2. 14Y. N'Joya N'Gapout ▲ 58'
  3. 15V. Decarpentrie ▲ 80'
  4. 12N. Fondja ▲ 89'
  5. 16N. Marec
Drapeau Fougères HLV: B. Touchard
  1. 30J. Noubi
  2. 4O. Guéguen
  3. 5Y. Döner ▼ 78'
  4. 10K. Blaecke
  5. 6D. Le Divenah
  6. 2M. Nzingoula ▼ 64'
  7. 7M. Verger
  8. 9B. Guyomard
  9. 8B. Nsango ▼ 64'
  10. 11N. Sabihi ▼ 78'
  11. 3L. Delaunay

Dự bị 5

  1. 15M. Touré ▲ 64'
  2. 14R. Benoist ▲ 64'
  3. 13S. De Barros Borges ▲ 78'
  4. 12B. Pommereul ▲ 78'
  5. 1K. Roux

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
42Ghi được37
23Thủng lưới58
1.62Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu