FC Saint-Lô Manche
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Stade Rennais F.C. II

FC Saint-Lô Manche vs Stade Rennais F.C. II

Tỷ số chung cuộc: FC Saint-Lô Manche 1-3 Stade Rennais F.C. II tại National 3 - Group C, 12 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 22
Sân vận động
Stade Louis Villemer, Saint-Lô
Phong độ
LLLLL FC Saint-Lô Manche
WLWWW Stade Rennais F.C. II
  1. 16' B. Fleury 1-0
  2. 30' 1-1 H. Do Marcolino
  3. HT1-1
  4. 55' T. Lambard B. Touré
  5. 59' 1-2 S. Mvodo Mvodo
  6. 65' W. Samaké S. Mvodo Mvodo
  7. 70' B. Lebarbey M. Leblondel
  8. 70' J. Cangini A. Traoré
  9. 81' A. Mandjoba L. Fofana
  10. 81' S. Perrotte P. Leherpeur
  11. 84' S. Ledain J. Coulibaly
  12. 90' J. El Baraka H. Do Marcolino
  13. 90' 1-3 W. Samaké
  14. FT1-3

Đội hình

FC Saint-Lô Manche HLV: G. Maillot
  1. 1T. Guy
  2. 5J. Lembo
  3. 2P. Leherpeur ▼ 81'
  4. 4T. Coyac
  5. 6S. Delafosse
  6. 8M. Leblondel ▼ 70'
  7. 10I. Houmaïd
  8. 7B. Touré ▼ 55'
  9. 9B. Fleury
  10. 11L. Fofana ▼ 81'
  11. 3A. Traoré ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 16T. Lambard ▲ 55'
  2. 14B. Lebarbey ▲ 70'
  3. 12J. Cangini ▲ 70'
  4. 15A. Mandjoba ▲ 81'
  5. 13S. Perrotte ▲ 81'
Stade Rennais F.C. II HLV: S. Tambouret
  1. 1D. Alemdar
  2. 5C. Borval
  3. 4I. Soukouna
  4. 3I. Habri
  5. 7M. Ngangué
  6. 8J. Coulibaly ▼ 84'
  7. 6F. Truffert
  8. 2M. Gbeme
  9. 11S. Mvodo Mvodo ▼ 65'
  10. 9K. Baruti
  11. 10H. Do Marcolino ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 15W. Samaké ▲ 65'
  2. 13S. Ledain ▲ 84'
  3. 14J. El Baraka ▲ 90'
  4. 16M. Silistrie
  5. 12P. Marquet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
37Ghi được42
60Thủng lưới26
1.37Bàn thắng mỗi trận1.62
1Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn9
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu