Stade Rennais F.C. II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Saint-Lô Manche

Stade Rennais F.C. II vs FC Saint-Lô Manche

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. II 1-1 FC Saint-Lô Manche tại National 3 - Group C, 7 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 10
Sân vận động
Stade de la Piverdière, Rennes
Phong độ
WLWWW Stade Rennais F.C. II
LLLLL FC Saint-Lô Manche
  1. 24' N. Le Bret 1-0
  2. 38' M. Leblondel S. Delafosse
  3. HT1-0
  4. 67' L. Fofana B. Touré
  5. 69' A. Diallo L. Rosier
  6. 78' 1-1 J. Lembo
  7. 79' M. Ngangué N. Le Bret
  8. 85' K. Baruti M. Meïté
  9. 85' S. Mvodo Mvodo H. Do Marcolino
  10. 86' A. Traoré P. Leherpeur
  11. 86' F. Beyeck I. Houmaïd
  12. FT1-1

Đội hình

Stade Rennais F.C. II HLV: S. Tambouret
  1. 4A. Do Marcolino
  2. 1M. Silistrie
  3. 3C. Borval
  4. 5A. Aït Boudlal
  5. 6J. Coulibaly
  6. 2F. Truffert
  7. 10N. Le Bret ▼ 79'
  8. 7N. Mukiele
  9. 9M. Meïté ▼ 85'
  10. 11L. Rosier ▼ 69'
  11. 8H. Do Marcolino ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 14A. Diallo ▲ 69'
  2. 12M. Ngangué ▲ 79'
  3. 15K. Baruti ▲ 85'
  4. 13S. Mvodo Mvodo ▲ 85'
  5. 16K. Belazzoug
FC Saint-Lô Manche HLV: G. Maillot
  1. 1T. Guy
  2. 5J. Lembo
  3. 3J. Cangini
  4. 2P. Leherpeur ▼ 86'
  5. 4T. Coyac
  6. 8S. Delafosse ▼ 38'
  7. 10I. Houmaïd ▼ 86'
  8. 7B. Touré ▼ 67'
  9. 11T. Lambard
  10. 6C. Simonin
  11. 9B. Fleury

Dự bị 5

  1. 14M. Leblondel ▲ 38'
  2. 15L. Fofana ▲ 67'
  3. 13A. Traoré ▲ 86'
  4. 12F. Beyeck ▲ 86'
  5. 16A. Leforestier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
42Ghi được37
26Thủng lưới60
1.62Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu