Ergué-Gaberic
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
En Avant de Guingamp II

Ergué-Gaberic vs En Avant de Guingamp II

Tỷ số chung cuộc: Ergué-Gaberic 1-3 En Avant de Guingamp II tại National 3 - Group C, 12 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 22
Sân vận động
Stade Lestonan 1, Ergue Gaberic
Phong độ
LLLWW Ergué-Gaberic
WWDLW En Avant de Guingamp II
  1. 9' 0-1 T. Godame
  2. 28' J. Laurent 1-1
  3. 45' 1-2 S. Noireau-Dauriat
  4. HT1-2
  5. 60' F. Njie L. Le Coz
  6. 60' M. Guillamot M. Boin
  7. 64' 1-3 Y. N'Joya N'Gapout
  8. 66' A. Gomes T. Lagadec
  9. 66' M. Sebilleau F. Prat
  10. 73' J. Djegou Y. NJoya NGapout
  11. 79' A. Jacq K. Bourglan
  12. 84' V. Decarpentrie T. Godame
  13. FT1-3

Đội hình

Ergué-Gaberic HLV: M. Caoudal
  1. 1C. Douguet
  2. 4P. Le Reste
  3. 3J. Laurent
  4. 6F. Prat ▼ 66'
  5. 5G. Buon
  6. 11K. Bourglan ▼ 79'
  7. 8T. Lagadec ▼ 66'
  8. 10L. Le Coz ▼ 60'
  9. 9M. Boin ▼ 60'
  10. 7S. Le Noc
  11. 2L. Bollore

Dự bị 5

  1. 16F. Njie ▲ 60'
  2. 14M. Guillamot ▲ 60'
  3. 13A. Gomes ▲ 66'
  4. 12M. Sebilleau ▲ 66'
  5. 15A. Jacq ▲ 79'
En Avant de Guingamp II HLV: J. Le Bescond
  1. 1G. Messobo
  2. 2C. Zekou
  3. 4N. Le Goff
  4. 5N. Fondja
  5. 6T. Matondo
  6. 8T. Ahile
  7. 7A. Bouchoukh
  8. 3N. Ebane Caro
  9. 9T. Godame ▼ 84'
  10. 11S. Noireau-Dauriat
  11. 10Y. N'Joya N'Gapout

Dự bị 5

  1. 14J. Djegou ▲ 73'
  2. 13V. Decarpentrie ▲ 84'
  3. 12M. Azenked
  4. 16P. Fleurus Sénégal
  5. 15L. Rakotozafy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được42
48Thủng lưới23
1.38Bàn thắng mỗi trận1.62
4Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu