En Avant de Guingamp II
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ergué-Gaberic

En Avant de Guingamp II vs Ergué-Gaberic

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp II 2-0 Ergué-Gaberic tại National 3 - Group C, 7 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 10
Sân vận động
Stade Centre Formation EAG 1, Pabu
Phong độ
WWDLW En Avant de Guingamp II
LLLWW Ergué-Gaberic
  1. HT0-0
  2. 51' Y. N'Joya N'Gapout11m 1-0
  3. 62' F. Njie K. Bourglan
  4. 62' S. Le Noc M. Boin
  5. 72' V. Decarpentrie S. Noireau-Dauriat
  6. 72' A. Gomes M. Sebilleau
  7. 75' Junior Armando Mendes 2-0
  8. 80' L. Le Coz L. Bollore
  9. 80' M. da Cruz A. Jacq
  10. 89' A. Delphis W. Lazarre
  11. 89' T. Godame Junior Armando Mendes
  12. FT2-0

Đội hình

En Avant de Guingamp II HLV: J. Le Bescond
  1. 1N. Marec
  2. 3D. Ourega
  3. 2C. Zekou
  4. 5N. Fondja
  5. 6T. Matondo
  6. 8T. Ahile
  7. 4E. Gassama
  8. 7W. Lazarre ▼ 89'
  9. 9Junior Armando Mendes ▼ 89'
  10. 11S. Noireau-Dauriat ▼ 72'
  11. 10Y. N'Joya N'Gapout

Dự bị 5

  1. 14V. Decarpentrie ▲ 72'
  2. 13A. Delphis ▲ 89'
  3. 12T. Godame ▲ 89'
  4. 16A. Masson
  5. 15N. Le Goff
Ergué-Gaberic HLV: M. Caoudal
  1. 1C. Douguet
  2. 4P. Le Reste
  3. 3J. Laurent
  4. 6M. Sebilleau ▼ 72'
  5. 5G. Buon
  6. 7A. Jacq ▼ 80'
  7. 11K. Bourglan ▼ 62'
  8. 8T. Quéméré
  9. 10T. Lagadec
  10. 9M. Boin ▼ 62'
  11. 2L. Bollore ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 16F. Njie ▲ 62'
  2. 15S. Le Noc ▲ 62'
  3. 13A. Gomes ▲ 72'
  4. 14L. Le Coz ▲ 80'
  5. 12M. da Cruz ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
42Ghi được36
23Thủng lưới48
1.62Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu