Cesson
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Ergué-Gaberic

Cesson vs Ergué-Gaberic

Tỷ số chung cuộc: Cesson 3-0 Ergué-Gaberic tại National 3 - Group C, 5 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 21
Sân vận động
Stade Municipal, Cesson-Sévigné
Phong độ
DDDWW Cesson
LLLWW Ergué-Gaberic
  1. 23' A. Digbeu 1-0
  2. 33' A. Gomes T. Quéméré
  3. 43' T. Bazin 2-0
  4. 45' A. Gomes de Sá 3-0
  5. HT3-0
  6. 61' Maïone Dachunchinge A. Digbeu
  7. 64' F. Njie L. Le Coz
  8. 64' F. Prat W. Guéguen Grall
  9. 64' M. da Cruz M. Doucouré
  10. 70' F. Muniangi T. Bazin
  11. 70' G. Thomelier A. Gomes de Sá
  12. 83' E. Noizet K. Bourglan
  13. 86' J. Rémond J. Renier
  14. 86' R. Jason K. Le Labourier
  15. FT3-0

Đội hình

Cesson HLV: L. Di Bernardo
  1. 1T. Yodo
  2. 6M. Blandin
  3. 4M. Pothet
  4. 3A. Février
  5. 5R. Astier
  6. 2K. Le Labourier ▼ 86'
  7. 10J. Renier ▼ 86'
  8. 8L. Mézange
  9. 11T. Bazin ▼ 70'
  10. 9A. Digbeu ▼ 61'
  11. 7A. Gomes de Sá ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 13Maïone Dachunchinge ▲ 61'
  2. 14F. Muniangi ▲ 70'
  3. 15G. Thomelier ▲ 70'
  4. 16J. Rémond ▲ 86'
  5. 12R. Jason ▲ 86'
Ergué-Gaberic HLV: M. Caoudal
  1. 1C. Douguet
  2. 3J. Laurent
  3. 5G. Buon
  4. 2M. Doucouré ▼ 64'
  5. 8K. Bourglan ▼ 83'
  6. 10T. Quéméré ▼ 33'
  7. 4T. Lagadec
  8. 6W. Guéguen Grall ▼ 64'
  9. 11L. Le Coz ▼ 64'
  10. 9M. Boin
  11. 7S. Le Noc

Dự bị 5

  1. 14A. Gomes ▲ 33'
  2. 16F. Njie ▲ 64'
  3. 13F. Prat ▲ 64'
  4. 12M. da Cruz ▲ 64'
  5. 15E. Noizet ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
34Ghi được36
36Thủng lưới48
1.17Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu