Ergué-Gaberic
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cesson

Ergué-Gaberic vs Cesson

Tỷ số chung cuộc: Ergué-Gaberic 2-1 Cesson tại National 3 - Group C, 23 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 9
Sân vận động
Stade Lestonan 1, Ergue Gaberic
Phong độ
LLLWW Ergué-Gaberic
DDDWW Cesson
  1. HT0-0
  2. 56' P. Le Reste11m 1-0
  3. 61' A. Digbeu T. Bazin
  4. 62' L. Le Coz K. Bourglan
  5. 62' M. Boin A. Jacq
  6. 62' S. Le Noc F. Njie
  7. 70' 1-1 Maïone Dachunchinge
  8. 72' M. Boin 2-1
  9. 74' A. Gomes M. Sebilleau
  10. 78' A. Février G. Thomelier
  11. 78' É. Leray R. Jason
  12. 85' M. da Cruz L. Bollore
  13. 85' M. Blandin Maïone Dachunchinge
  14. FT2-1

Đội hình

Ergué-Gaberic HLV: M. Caoudal
  1. 1C. Douguet
  2. 4P. Le Reste
  3. 3J. Laurent
  4. 6M. Sebilleau ▼ 74'
  5. 5G. Buon
  6. 7A. Jacq ▼ 62'
  7. 11K. Bourglan ▼ 62'
  8. 10T. Quéméré
  9. 8W. Guéguen Grall
  10. 9F. Njie ▼ 62'
  11. 2L. Bollore ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 14L. Le Coz ▲ 62'
  2. 16M. Boin ▲ 62'
  3. 15S. Le Noc ▲ 62'
  4. 13A. Gomes ▲ 74'
  5. 12M. da Cruz ▲ 85'
Cesson HLV: L. Di Bernardo
  1. 1T. Yodo
  2. 4M. Pothet
  3. 5R. Astier
  4. 2K. Le Labourier
  5. 3R. Jason ▼ 78'
  6. 6J. Renier
  7. 8L. Mézange
  8. 11T. Bazin ▼ 61'
  9. 9Maïone Dachunchinge ▼ 85'
  10. 10G. Thomelier ▼ 78'
  11. 7A. Gomes de Sá

Dự bị 5

  1. 15A. Digbeu ▲ 61'
  2. 13A. Février ▲ 78'
  3. 14É. Leray ▲ 78'
  4. 12M. Blandin ▲ 85'
  5. 16N. Dodoz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
36Ghi được34
48Thủng lưới36
1.38Bàn thắng mỗi trận1.17
4Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu