Flers
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Rennais F.C. II

Flers vs Stade Rennais F.C. II

Tỷ số chung cuộc: Flers 0-2 Stade Rennais F.C. II tại National 3 - Group C, 22 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 20
Sân vận động
Stade du Hazé, Flers
Phong độ
WDWLL Flers
WLWWW Stade Rennais F.C. II
  1. 29' 0-1 H. Do Marcolino
  2. 43' L. Diayté L. Duval
  3. HT0-1
  4. 51' 0-2 P. Limon
  5. 61' S. Mvodo Mvodo P. Limon
  6. 61' W. Samaké N. Le Bret
  7. 65' E. Cramoisan R. Kottoy
  8. 65' R. Moussa J. Gosselin
  9. 81' A. Boukmouch M. Hardoin
  10. 81' S. Ledain M. Ngangué
  11. 87' M. Chebbi K. Baruti
  12. FT0-2

Đội hình

Flers HLV: T. Rouillon
  1. 1V. Prévost
  2. 10M. Hardoin ▼ 81'
  3. 4M. Lecerf Gosselin
  4. 3E. Lasne
  5. 5L. Duval ▼ 43'
  6. 23R. Kottoy ▼ 65'
  7. 2K. Dayoro
  8. 6M. Peisson
  9. 8S. Bindika Ndalla
  10. 9J. Gosselin ▼ 65'
  11. 28Y. Ouhammou

Dự bị 5

  1. 27L. Diayté ▲ 43'
  2. 17E. Cramoisan ▲ 65'
  3. 7R. Moussa ▲ 65'
  4. 33A. Boukmouch ▲ 81'
  5. 30Y. Labarthe
Stade Rennais F.C. II HLV: S. Tambouret
  1. 4A. Do Marcolino Rogombe
  2. 1M. Silistrie
  3. 5C. Borval
  4. 2I. Soukouna
  5. 6M. Ngangué ▼ 81'
  6. 8P. Limon ▼ 61'
  7. 7F. Truffert
  8. 3M. Gbeme
  9. 11N. Le Bret ▼ 61'
  10. 9K. Baruti ▼ 87'
  11. 10H. Do Marcolino

Dự bị 5

  1. 14S. Mvodo Mvodo ▲ 61'
  2. 15W. Samaké ▲ 61'
  3. 12S. Ledain ▲ 81'
  4. 13M. Chebbi ▲ 87'
  5. 16K. Belazzoug

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
31Ghi được42
37Thủng lưới26
1.19Bàn thắng mỗi trận1.62
5Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu