Stade Rennais F.C. II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Flers

Stade Rennais F.C. II vs Flers

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. II 1-1 Flers tại National 3 - Group C, 9 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 8
Sân vận động
Stade de la Piverdière, Rennes
Phong độ
WLWWW Stade Rennais F.C. II
WDWLL Flers
  1. HT0-0
  2. 54' N. Le Bret 1-0
  3. 57' 1-1 C. Lemaire
  4. 62' H. Do Marcolino J. Coulibaly
  5. 70' E. Cramoisan K. Dayoro
  6. 76' S. Mvodo Mvodo D. Cissé
  7. 80' R. Kottoy Y. Ouhammou
  8. 80' R. Moussa M. Hardoin
  9. 85' K. Baruti A. Aït Boudlal
  10. 85' M. Ngangué L. Rosier
  11. 90' I. Yeni C. Lemaire
  12. FT1-1

Đội hình

Stade Rennais F.C. II HLV: S. Tambouret
  1. 4A. Do Marcolino Rogombe
  2. 1M. Silistrie
  3. 3C. Borval
  4. 5A. Aït Boudlal ▼ 85'
  5. 7A. Nagida
  6. 2I. Soukouna
  7. 8D. Cissé ▼ 76'
  8. 6J. Coulibaly ▼ 62'
  9. 9N. Le Bret
  10. 11N. Mukiele
  11. 10L. Rosier ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 13H. Do Marcolino ▲ 62'
  2. 14S. Mvodo Mvodo ▲ 76'
  3. 15K. Baruti ▲ 85'
  4. 12M. Ngangué ▲ 85'
  5. 16N. Le Page
Flers HLV: T. Rouillon
  1. 1V. Prévost
  2. 10M. Hardoin ▼ 80'
  3. 25L. Valentin
  4. 4M. Lecerf Gosselin
  5. 3E. Lasne
  6. 5L. Duval
  7. 2K. Dayoro ▼ 70'
  8. 6M. Peisson
  9. 8S. Bindika Ndalla
  10. 28Y. Ouhammou ▼ 80'
  11. 11C. Lemaire ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 17E. Cramoisan ▲ 70'
  2. 23R. Kottoy ▲ 80'
  3. 7R. Moussa ▲ 80'
  4. 20I. Yeni ▲ 90'
  5. 30Y. Labarthe

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
42Ghi được31
26Thủng lưới37
1.62Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu