FC Lorient II
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Pontivy GSI

FC Lorient II vs Pontivy GSI

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient II 1-3 Pontivy GSI tại National 3 - Group C, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Lorient II thắng 2, hòa 4, Pontivy GSI thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 18
Sân vận động
Stade Jean Charter 1, Quimperle
Phong độ
LDWLL FC Lorient II
LLDDL Pontivy GSI
  1. 2' J. Hatchi 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' I. Et Touguani M. Jegat
  4. 63' 1-1 S. Welsh
  5. 70' C. Kegongo E. Boula
  6. 70' N. Le Gal C. Fromager
  7. 77' A. Dramé A. Hequet
  8. 80' 1-2 Y. Le Gal
  9. 83' S. Touodop Tekeu S. Aboubakar
  10. 86' E. Le Goff A. Laraba
  11. 86' E. Lohezic W. Bouaziz
  12. 90'+2 1-3 E. Lohezic
  13. FT1-3

Đội hình

FC Lorient II HLV: A. Le Lan
  1. 16B. Fofana
  2. 4D. Yatera
  3. 5S. Aboubakar ▼ 83'
  4. 6M. Bebey Sake
  5. 23B. Seymour
  6. 17E. Boula ▼ 70'
  7. 15S. Diop
  8. 14T. Colléaux
  9. 20Daniel Semedo
  10. 10J. Hatchi
  11. 21C. Fromager ▼ 70'

Dự bị 4

  1. 18C. Kegongo ▲ 70'
  2. 3N. Le Gal ▲ 70'
  3. 11S. Touodop Tekeu ▲ 83'
  4. 30L. Lévêque
Pontivy GSI HLV: P. Pinson
  1. 1K. Le Corvaisier
  2. 2R. Oto'o
  3. 3S. Welsh
  4. 7L. Faure
  5. 4P. Camara
  6. 5M. Jegat ▼ 63'
  7. 10A. Laraba ▼ 86'
  8. 6Y. Le Gal
  9. 8W. Bouaziz ▼ 86'
  10. 9A. Hequet ▼ 77'
  11. 11A. Le Nouen

Dự bị 5

  1. 13I. Et Touguani ▲ 63'
  2. 12A. Dramé ▲ 77'
  3. 14E. Le Goff ▲ 86'
  4. 15E. Lohezic ▲ 86'
  5. 16M. Sogue

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
50Ghi được39
30Thủng lưới37
1.92Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu