FC Saint-Lô Manche
2 : 6
FT · Hiệp một 0:4
·
Saint-Pierre Milizac

FC Saint-Lô Manche vs Saint-Pierre Milizac

Tỷ số chung cuộc: FC Saint-Lô Manche 2-6 Saint-Pierre Milizac tại National 3 - Group C, 30 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 9
Sân vận động
Stade Louis Villemer, Saint-Lô
Phong độ
LLLLL FC Saint-Lô Manche
LWWLW Saint-Pierre Milizac
  1. 7' 0-1 R. Mourdi
  2. 14' 0-2 D. Touré
  3. 27' 0-3 B. Locko
  4. 44' 0-4 R. Mourdi
  5. HT0-4
  6. 46' A. Traoré P. Leherpeur
  7. 46' B. Touré F. Beyeck
  8. 47' 0-5 A. Deniel
  9. 61' 0-6 R. Mourdi
  10. 64' B. Lebarbey I. Houmaïd
  11. 64' L. Fofana B. Fleury
  12. 64' E. Bekumba D. Touré
  13. 72' A. Traoré 1-6
  14. 76' N. Rogel M. Sadjo
  15. 76' T. Lambard 2-6
  16. 83' M. Perrotte T. Lambard
  17. 83' G. Segalen B. Locko
  18. FT2-6

Đội hình

FC Saint-Lô Manche HLV: G. Maillot
  1. 1T. Guy
  2. 5J. Lembo
  3. 2P. Leherpeur ▼ 46'
  4. 4T. Coyac
  5. 3F. Beyeck ▼ 46'
  6. 7M. Leblondel
  7. 10I. Houmaïd ▼ 64'
  8. 8S. Perrotte
  9. 11T. Lambard ▼ 83'
  10. 6C. Simonin
  11. 9B. Fleury ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 12A. Traoré ▲ 46'
  2. 13B. Touré ▲ 46'
  3. 14B. Lebarbey ▲ 64'
  4. 15L. Fofana ▲ 64'
  5. 16M. Perrotte ▲ 83'
Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1C. Anet
  2. 3K. Uguen
  3. 2A. Deniel
  4. 7Y. Héry
  5. 4T. Le Verge
  6. 6C. Jacob
  7. 10B. Locko ▼ 83'
  8. 8M. Sadjo ▼ 76'
  9. 9R. Mourdi
  10. 5E. Nganga
  11. 11D. Touré ▼ 64'

Dự bị 4

  1. 12E. Bekumba ▲ 64'
  2. 14N. Rogel ▲ 76'
  3. 13G. Segalen ▲ 83'
  4. 16E. Salaün

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
37Ghi được44
60Thủng lưới32
1.37Bàn thắng mỗi trận1.63
1Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu