Tours FC
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Vierzon FC

Tours FC vs Vierzon FC

Tỷ số chung cuộc: Tours FC 5-1 Vierzon FC tại National 3 - Group C, 18 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 26
Sân vận động
Stade de la Vallée du Cher, Tours
Phong độ
WWDWL Tours FC
DLLWL Vierzon FC
  1. 3' 0-1 A. Boughazi
  2. 19' A. Badirou 1-1
  3. 28' M. Lopes11m 2-1
  4. HT2-1
  5. 54' A. Badirou 3-1
  6. 65' L. De Amorim M. Porcher
  7. 65' A. Khechim Q. Unjanqui
  8. 65' E. Aka A. Boughazi
  9. 65' L. Kouao S. Diagne
  10. 65' A. Badirou 4-1
  11. 73' M. Lopes A. Badirou
  12. 78' A. Deboeuf J. Goda
  13. 78' S. Diaby Y. Diarra
  14. 78' N. Baala King Obama M. Elanbri
  15. 78' G. Babadikidi L. Djikine
  16. 78' G. Mayanith V. Mbabu Pembele
  17. 84' M. Lopes 5-1
  18. FT5-1

Đội hình

Tours FC HLV: N. El Ouardini
  1. 1J. Goda ▼ 78'
  2. 10M. Lopes
  3. 5J. Assoumou
  4. 4B. Tison
  5. 6Y. Diarra ▼ 78'
  6. 11M. Elanbri ▼ 78'
  7. 8M. Porcher ▼ 65'
  8. 3L. Bouton
  9. 2I. Abdallah
  10. 7A. Badirou ▼ 73'
  11. 9M. Villette

Dự bị 5

  1. 12L. De Amorim ▲ 65'
  2. 14M. Lopes ▲ 73'
  3. 16A. Deboeuf ▲ 78'
  4. 13S. Diaby ▲ 78'
  5. 15N. Baala King Obama ▲ 78'
Vierzon FC HLV: D. Merabti
  1. 1R. Legrand
  2. 4S. Diagne ▼ 65'
  3. 5Joâo
  4. 2M. Traoré
  5. 3V. Mbabu Pembele ▼ 78'
  6. 11A. Boughazi ▼ 65'
  7. 8Q. Unjanqui ▼ 65'
  8. 6N. Sadaoui
  9. 10N. Chamoueni
  10. 7L. Djikine ▼ 78'
  11. 9T. Gautier

Dự bị 5

  1. 14A. Khechim ▲ 65'
  2. 16E. Aka ▲ 65'
  3. 15L. Kouao ▲ 65'
  4. 12G. Babadikidi ▲ 78'
  5. 13G. Mayanith ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
58Ghi được46
28Thủng lưới42
2.23Bàn thắng mỗi trận1.7
7Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu