Vierzon FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tours FC

Vierzon FC vs Tours FC

Tỷ số chung cuộc: Vierzon FC 2-1 Tours FC tại National 3 - Group C, 26 tháng 8, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 1
Sân vận động
Stade de Brouhot, Vierzon
Phong độ
DLLWL Vierzon FC
WWDWL Tours FC
  1. 29' A. Peron J. Goda
  2. 45'+1 A. Khechim 1-0
  3. HT1-0
  4. 47' T. Gautier 2-0
  5. 50' 2-1 M. Villette
  6. 52' E. Aka A. Boughazi
  7. 55' T. Faix M. Elanbri
  8. 55' Y. Diarra M. Porcher
  9. 76' K. Paul L. Djikine
  10. 76' N. Chamoueni N. Sadaoui
  11. 80' A. Badirou M. Sacko
  12. 90'+5 B. Keita R. Bernier
  13. 90'+5 B. Diakité N. Chamoueni
  14. 90'+1 K. Ngoumou M. Lopes
  15. FT2-1

Đội hình

Vierzon FC HLV: D. Merabti
  1. 1L. Périchon
  2. 4S. Diagne
  3. 5Joâo
  4. 8A. Khechim
  5. 7L. Djikine ▼ 76'
  6. 3R. Bernier ▼ 90'
  7. 6Q. Unjanqui
  8. 2M. Traoré
  9. 11A. Boughazi ▼ 52'
  10. 10N. Sadaoui ▼ 76'
  11. 9T. Gautier

Dự bị 5

  1. 14E. Aka ▲ 52'
  2. 15K. Paul ▲ 76'
  3. 17N. Chamoueni ▲ 76'
  4. 13B. Keita ▲ 90'
  5. 12B. Diakité ▲ 90'
Tours FC HLV: N. El Ouardini
  1. 1J. Goda ▼ 29'
  2. 11M. Lopes ▼ 90'
  3. 2C. Perraguin
  4. 4B. Tison
  5. 3M. Elanbri ▼ 55'
  6. 5J. Assoumou
  7. 8M. Sacko ▼ 80'
  8. 6M. Porcher ▼ 55'
  9. 10L. Bouton
  10. 7M. Villette
  11. 9R. Mazikou

Dự bị 5

  1. 13A. Peron ▲ 29'
  2. 15T. Faix ▲ 55'
  3. 14Y. Diarra ▲ 55'
  4. 16A. Badirou ▲ 80'
  5. 12K. Ngoumou ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
46Ghi được58
42Thủng lưới28
1.7Bàn thắng mỗi trận2.23
7Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu