Chambray
2 : 6
FT · Hiệp một 1:4
·
Châteauneuf-sur-Loire

Chambray vs Châteauneuf-sur-Loire

Tỷ số chung cuộc: Chambray 2-6 Châteauneuf-sur-Loire tại National 3 - Group C, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chambray thắng 0, hòa 1, Châteauneuf-sur-Loire thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 21
Sân vận động
Stade du Breuil 2, Chambray-lès-Tours
Phong độ
LLDLL Chambray
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
  1. 3' 0-1 T. Alvarez
  2. 23' 0-2 T. Alvarez
  3. 33' M. da Silva Mendonça M. Sacko
  4. 39' 0-3 M. Sissoko
  5. 45' 0-4 Y. Le Bris
  6. HT1-4
  7. 46' J. Destrez B. Coulibaly
  8. 53' 0-5 O. Diedhiou
  9. 57' F. Azarkane M. Sissoko
  10. 64' K. Farchi L. Lepron
  11. 64' B. Luzala Q. Azevedo
  12. 68' M. Soumah 1-5
  13. 74' M. Soumah 2-5
  14. 78' B. Mwané H. Tambo
  15. 84' 2-6 T. Alvarez
  16. FT2-6

Đội hình

Chambray HLV: S. Benoist
  1. 1S. Derisbourg
  2. 4M. Kanoute
  3. 2V. Tessier
  4. 8C. Mahamat Ali Idrissa
  5. 6J. Missonsa
  6. 3B. Asfour
  7. 9H. Tambo▼ 78'
  8. 7E. Mangwa
  9. 5P. Boureaud
  10. 10L. Lepron▼ 64'
  11. 11M. Soumah

Dự bị 2

  1. 12K. Farchi▲ 64'
  2. 13B. Mwané▲ 78'
Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1A. Hennig
  2. 2Y. Le Bris
  3. 4A. Zouma
  4. 9O. Diedhiou
  5. 11G. Mafuala
  6. 8M. Sissoko▼ 57'
  7. 6Q. Azevedo▼ 64'
  8. 10T. Alvarez
  9. 5E. Nganga
  10. 3M. Sacko▼ 33'
  11. 7B. Coulibaly▼ 46'

Dự bị 5

  1. 12M. da Silva Mendonça▲ 33'
  2. 14J. Destrez▲ 46'
  3. 15F. Azarkane▲ 57'
  4. 13B. Luzala▲ 64'
  5. 16L. Colombo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
22Ghi được43
78Thủng lưới44
0.85Bàn thắng mỗi trận1.65
0Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu