Châteauneuf-sur-Loire
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chambray

Châteauneuf-sur-Loire vs Chambray

Tỷ số chung cuộc: Châteauneuf-sur-Loire 2-0 Chambray tại National 3 - Group C, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Châteauneuf-sur-Loire thắng 3, hòa 1, Chambray thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 9
Sân vận động
Stade Lièvre d'Or, Châteauneuf-sur-Loire
Phong độ
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
LLDLL Chambray
  1. 16' O. Diedhiou 1-0
  2. 36' B. Mwané P. Boureaud
  3. HT1-0
  4. 51' T. Alvarez 2-0
  5. 61' H. Tambo H. Carvalho
  6. 75' F. Azarkane M. da Silva Mendonça
  7. 75' M. Sarr O. Diedhiou
  8. 78' L. Vermersch C. Mahamat Ali Idrissa
  9. 78' T. Benoist G. Babadikidi
  10. 90' B. Luzala B. Yetna
  11. FT2-0

Đội hình

Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1A. Hennig
  2. 5A. Zouma
  3. 9O. Diedhiou ▼ 75'
  4. 8G. Mafuala
  5. 4M. Sissoko
  6. 6Q. Azevedo
  7. 7B. Yetna ▼ 90'
  8. 10T. Alvarez
  9. 11M. da Silva Mendonça ▼ 75'
  10. 3B. Coulibaly
  11. 2O. Conde

Dự bị 5

  1. 12F. Azarkane ▲ 75'
  2. 14M. Sarr ▲ 75'
  3. 13B. Luzala ▲ 90'
  4. 15J. Destrez
  5. 16L. Colombo
Chambray HLV: M. Rodrigues
  1. 1C. Dien
  2. 5M. Kanoute
  3. 2B. Boucheron
  4. 4K. Le Fessant
  5. 6C. Mahamat Ali Idrissa ▼ 78'
  6. 8J. Missonsa
  7. 7B. Asfour
  8. 10H. Carvalho ▼ 61'
  9. 3P. Boureaud ▼ 36'
  10. 11M. Soumah
  11. 9G. Babadikidi ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 12B. Mwané ▲ 36'
  2. 13H. Tambo ▲ 61'
  3. 14L. Vermersch ▲ 78'
  4. 15T. Benoist ▲ 78'
  5. 16M. Boin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được22
44Thủng lưới78
1.65Bàn thắng mỗi trận0.85
5Giữ sạch lưới0
15Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu