Bourges Foot 18 II
1 : 5
FT · Hiệp một 1:1
·
Stade Poitevin FC

Bourges Foot 18 II vs Stade Poitevin FC

Tỷ số chung cuộc: Bourges Foot 18 II 1-5 Stade Poitevin FC tại National 3 - Group C, 7 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 21
Sân vận động
Stade Yves du Manoir, Bourges
Phong độ
LDWWD Bourges Foot 18 II
DDLDD Stade Poitevin FC
  1. 3' D. Bro 1-0
  2. 5' 1-1 M. Macalou
  3. HT1-1
  4. 51' 1-2 B. Meriguet
  5. 54' 1-3 B. Cachenaut
  6. 56' Y. Kibundu H. Da Silva
  7. 59' K. Sadaoui A. Sghiouari
  8. 64' B. Aboubacar A. Durimel
  9. 64' I. Houmadi Soufou C. Grégoire
  10. 64' S. Baldoni M. Macalou
  11. 67' 1-4 B. Cachenaut
  12. 70' C. de Freitas D. Bro
  13. 70' H. Sidibé N. Hervy
  14. 82' G. Machado R. Evora Moniz
  15. 82' M. Sadjo A.Ekra
  16. 82' 1-5 S. Baldoni
  17. FT1-5

Đội hình

Bourges Foot 18 II HLV: S. Drici
  1. 1T. Michel
  2. 4E. Loubacky
  3. 5L. Buhanga
  4. 8R. Evora Moniz ▼ 82'
  5. 3D. Bro ▼ 70'
  6. 2M. Guendouzi
  7. 7T. Matondo
  8. 6N. Diallo
  9. 10A. Sghiouari ▼ 59'
  10. 9D. Onana
  11. 11A.Ekra ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 13K. Sadaoui ▲ 59'
  2. 14C. de Freitas ▲ 70'
  3. 15G. Machado ▲ 82'
  4. 12M. Sadjo ▲ 82'
  5. 16A. Toure
Stade Poitevin FC HLV: X. Dudoit
  1. 1T. Louis
  2. 4A. Durimel ▼ 64'
  3. 2C. Jean-Etienne
  4. 6N. Hervy ▼ 70'
  5. 8B. Cachenaut
  6. 10H. Da Silva ▼ 56'
  7. 11C. Grégoire ▼ 64'
  8. 9M. Macalou ▼ 64'
  9. 7J. Mbati Kaine
  10. 5B. Meriguet
  11. 3A. Marchegay

Dự bị 5

  1. 14Y. Kibundu ▲ 56'
  2. 16B. Aboubacar ▲ 64'
  3. 15I. Houmadi Soufou ▲ 64'
  4. 12S. Baldoni ▲ 64'
  5. 13H. Sidibé ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
37Ghi được64
59Thủng lưới27
1.42Bàn thắng mỗi trận2.37
3Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu