Stade Poitevin FC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bourges Foot 18 II

Stade Poitevin FC vs Bourges Foot 18 II

Tỷ số chung cuộc: Stade Poitevin FC 3-0 Bourges Foot 18 II tại National 3 - Group C, 25 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 9
Sân vận động
Stade Michel-Amand, Buxerolles
Phong độ
DDLDD Stade Poitevin FC
LDWWD Bourges Foot 18 II
  1. 45' M. Coureur 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' M. Macalou 2-0
  4. 56' A. Sghiouari A. Amadou
  5. 56' E. Toure D. Bro
  6. 56' Y. Boughazi M. Barty
  7. 65' S. Baldoni M. Coureur
  8. 76' H. Da Silva M. Macalou
  9. 76' V. Grégoire B. Cachenaut
  10. 76' A. Bossé H. Bouhadi
  11. 78' A. Obambotphản lưới 3-0
  12. 83' P. Barbarin A. Marchegay
  13. 83' V. Ndedi J. Mbati Kaine
  14. 83' A. So A. Nengoue Nounamo
  15. FT3-0

Đội hình

Stade Poitevin FC HLV: X. Dudoit
  1. 1T. Louis
  2. 4A. Durimel
  3. 2C. Jean-Etienne
  4. 6B. Cachenaut ▼ 76'
  5. 5B. Aboubacar
  6. 8Y. Kibundu
  7. 11C. Grégoire
  8. 10M. Coureur ▼ 65'
  9. 9M. Macalou ▼ 76'
  10. 7J. Mbati Kaine ▼ 83'
  11. 3A. Marchegay ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 13S. Baldoni ▲ 65'
  2. 14H. Da Silva ▲ 76'
  3. 12V. Grégoire ▲ 76'
  4. 16P. Barbarin ▲ 83'
  5. 15V. Ndedi ▲ 83'
Bourges Foot 18 II HLV: S. Drici
  1. 1P. Ndiaye
  2. 4A. Nengoue Nounamo ▼ 83'
  3. 3D. Bro ▼ 56'
  4. 9M. Barty ▼ 56'
  5. 6M. Guendouzi
  6. 2A. Obambot
  7. 7H. Pokuah
  8. 8N. Diallo
  9. 11A. Amadou ▼ 56'
  10. 10H. Bouhadi ▼ 76'
  11. 5W. Touil

Dự bị 5

  1. 12A. Sghiouari ▲ 56'
  2. 16E. Toure ▲ 56'
  3. 13Y. Boughazi ▲ 56'
  4. 14A. Bossé ▲ 76'
  5. 15A. So ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
64Ghi được37
27Thủng lưới59
2.37Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu