Chambray
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
UF Touraine

Chambray vs UF Touraine

Tỷ số chung cuộc: Chambray 0-3 UF Touraine tại National 3 - Group C, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chambray thắng 0, hòa 1, UF Touraine thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 8
Sân vận động
Stade du Breuil 2, Chambray-lès-Tours
Phong độ
LLDLL Chambray
DLWWD UF Touraine
  1. 45' 0-1 B. Dady
  2. HT0-1
  3. 66' 0-2 B. Traoré
  4. 67' H. Tambo G. Babadikidi
  5. 78' B. Asfour H. Carvalho
  6. 78' V. Tessier B. Boucheron
  7. 80' 0-3 B. Guedon
  8. 84' B. Kibouka P. Boureaud
  9. 87' E. Boussamba J. Kimmakon
  10. 87' F. Soumah B. Dady
  11. 90' I. Polla Boyom B. Traoré
  12. FT0-3

Đội hình

Chambray HLV: M. Rodrigues
  1. 1C. Dien
  2. 5M. Kanoute
  3. 2B. Boucheron ▼ 78'
  4. 4K. Le Fessant
  5. 6C. Mahamat Ali Idrissa
  6. 8J. Missonsa
  7. 7H. Carvalho ▼ 78'
  8. 3P. Boureaud ▼ 84'
  9. 10F. Zighem
  10. 11M. Soumah
  11. 9G. Babadikidi ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 12H. Tambo ▲ 67'
  2. 13B. Asfour ▲ 78'
  3. 14V. Tessier ▲ 78'
  4. 15B. Kibouka ▲ 84'
  5. 16S. Derisbourg
UF Touraine HLV: N. Chaddi
  1. 1L. Tzotzis
  2. 4A. Diagne
  3. 2M. Ferreira
  4. 8D. Bilendo Duma
  5. 6L. Atakora
  6. 7J. Kimmakon ▼ 87'
  7. 9B. Dady ▼ 87'
  8. 10B. Guedon
  9. 11D. Biaka
  10. 5E. Passy
  11. 3B. Traoré ▼ 90'

Dự bị 4

  1. 14E. Boussamba ▲ 87'
  2. 13F. Soumah ▲ 87'
  3. 12I. Polla Boyom ▲ 90'
  4. 16A. Marfaing

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
22Ghi được44
78Thủng lưới39
0.85Bàn thắng mỗi trận1.69
0Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu