UF Touraine
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chambray

UF Touraine vs Chambray

Tỷ số chung cuộc: UF Touraine 2-0 Chambray tại National 3 - Group C, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: UF Touraine thắng 3, hòa 1, Chambray thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 4
Sân vận động
Complexe sportif de la Haye, Ballan-Miré
Phong độ
DLWWD UF Touraine
LLDLL Chambray
  1. HT0-0
  2. 46' B. Traoré M. Mayoulou Mboula
  3. 46' C. Léandro L. Atakora
  4. 46' M. Bailly B. Mwané
  5. 60' T. Joron D. Zogba
  6. 68' D. Biaka C. Kouhon
  7. 68' R. Wendling B. Dady
  8. 73' R. Mazikou 1-0
  9. 76' N. Benmoussa Z. Grich
  10. 80' L. Quartier B. Kibouka
  11. 80' E. Mangwa K. Gonçalves
  12. 90' N. Benmoussa 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

UF Touraine HLV: N. Chaddi
  1. 1A. Marfaing
  2. 5C. Oualhazi
  3. 4A. Diagne
  4. 2M. Ferreira
  5. 6L. Atakora ▼ 46'
  6. 8B. Dady ▼ 68'
  7. 10B. Guedon
  8. 11Z. Grich ▼ 76'
  9. 9R. Mazikou
  10. 3M. Mayoulou Mboula ▼ 46'
  11. 7C. Kouhon ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 12B. Traoré ▲ 46'
  2. 16C. Léandro ▲ 46'
  3. 15D. Biaka ▲ 68'
  4. 13R. Wendling ▲ 68'
  5. 14N. Benmoussa ▲ 76'
Chambray HLV: M. Rodrigues
  1. 7H. Carvalho
  2. 2B. Kibouka ▼ 80'
  3. 1C. Dien
  4. 4M. Kanoute
  5. 3B. Mwané ▼ 46'
  6. 9N. Diyangi Konda
  7. 5E. Loumingou
  8. 8D. Moutala
  9. 6J. Missonsa
  10. 10K. Gonçalves ▼ 80'
  11. 11D. Zogba ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 12M. Bailly ▲ 46'
  2. 13T. Joron ▲ 60'
  3. 15L. Quartier ▲ 80'
  4. 14E. Mangwa ▲ 80'
  5. 16S. Derisbourg

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avoine OCC
26 47 - 19 +28 59
2
Tours FC
26 59 - 21 +38 59
3
UF Touraine
26 64 - 27 +37 56
4
Châteauneuf-sur-Loire
26 37 - 34 +3 42
5
Montlouis
26 37 - 34 +3 41
6
Orléans II
26 29 - 28 +1 36
7
Bourges Foot 18 II
26 32 - 29 +3 33
8
Châteauroux II
26 37 - 37 0 32
9
Saran Municipal
26 33 - 45 -12 32
10
Chambray
26 20 - 32 -12 26
11
Saint-Jean-le-Blanc
26 32 - 46 -14 26
12
FC Chartres II
26 27 - 54 -27 20
13
FC Drouais
26 19 - 42 -23 18
14
USM Montargis
26 28 - 53 -25 18
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
61Ghi được20
27Thủng lưới32
2.35Bàn thắng mỗi trận0.77
11Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn9
34Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu