USM Montargis
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Saint-Jean-le-Blanc

USM Montargis vs Saint-Jean-le-Blanc

Tỷ số chung cuộc: USM Montargis 4-0 Saint-Jean-le-Blanc tại National 3 - Group C, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: USM Montargis thắng 1, hòa 2, Saint-Jean-le-Blanc thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 23
Sân vận động
Stade Maurice Béraud, Montargis
Phong độ
LWLLD USM Montargis
WLLLW Saint-Jean-le-Blanc
  1. 16' B. Montredon 1-0
  2. 28' B. Thorin 2-0
  3. 36' K. Sakho D. Ngouyombo
  4. HT2-0
  5. 56' L. Ünal 3-0
  6. 61' L. Theillaumas S. Poisson
  7. 71' L. Mutombo K. Kaimba
  8. 71' O. Ince B. Matobo Matondo
  9. 85' K. Elusma S. Akiana
  10. 85' M. Touré M. Pereira
  11. 88' L. Mutombo 4-0
  12. FT4-0

Đội hình

USM Montargis HLV: A. Ba
  1. 1A. Hilaire
  2. 5K. Kaimba ▼ 71'
  3. 4D. Linton
  4. 9L. Ünal
  5. 10S. Le Barbey
  6. 6S. Souaré
  7. 3B. Matobo Matondo ▼ 71'
  8. 11B. Thorin
  9. 8M. Pereira ▼ 85'
  10. 7B. Montredon
  11. 2S. Akiana ▼ 85'

Dự bị 4

  1. 14L. Mutombo ▲ 71'
  2. 13O. Ince ▲ 71'
  3. 12K. Elusma ▲ 85'
  4. 15M. Touré ▲ 85'
Saint-Jean-le-Blanc HLV: E. Jemili
  1. 1B. Schouleur
  2. 4C. Bayon
  3. 2A. Diendelo
  4. 5J. Boukie
  5. 8N. Gregoire
  6. 3H. Horellou
  7. 10A. Effa Essomba
  8. 6S. Poisson ▼ 61'
  9. 9J. Varvat
  10. 7D. Ngouyombo ▼ 36'
  11. 11A. Nia

Dự bị 3

  1. 12K. Sakho ▲ 36'
  2. 14L. Theillaumas ▲ 61'
  3. 13R. Lulungu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avoine OCC
26 47 - 19 +28 59
2
Tours FC
26 59 - 21 +38 59
3
UF Touraine
26 64 - 27 +37 56
4
Châteauneuf-sur-Loire
26 37 - 34 +3 42
5
Montlouis
26 37 - 34 +3 41
6
Orléans II
26 29 - 28 +1 36
7
Bourges Foot 18 II
26 32 - 29 +3 33
8
Châteauroux II
26 37 - 37 0 32
9
Saran Municipal
26 33 - 45 -12 32
10
Chambray
26 20 - 32 -12 26
11
Saint-Jean-le-Blanc
26 32 - 46 -14 26
12
FC Chartres II
26 27 - 54 -27 20
13
FC Drouais
26 19 - 42 -23 18
14
USM Montargis
26 28 - 53 -25 18
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được32
51Thủng lưới43
1.08Bàn thắng mỗi trận1.23
3Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu