Saint-Jean-le-Blanc
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
USM Montargis

Saint-Jean-le-Blanc vs USM Montargis

Tỷ số chung cuộc: Saint-Jean-le-Blanc 2-2 USM Montargis tại National 3 - Group C, 15 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Jean-le-Blanc thắng 1, hòa 2, USM Montargis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 10
Sân vận động
Stade Lionel Charbonnier, Saint-Jean-le-Blanc
Phong độ
WLLLW Saint-Jean-le-Blanc
LWLLD USM Montargis
  1. 4' A. Ly 1-0
  2. 10' J. Varvat 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' B. Thorin M. Pereira
  5. 46' L. Ünal D. Roux
  6. 46' M. Touré B. Matobo Matondo
  7. 69' J. Opa R. Lulungu
  8. 75' N. Djembe D. Ngouyombo
  9. 75' D. Deignan S. Bahir
  10. 79' H. Horellou N. Gregoire
  11. 84' 2-1 B. Montredon
  12. 90' 2-2 B. Thorin
  13. FT2-2

Đội hình

Saint-Jean-le-Blanc HLV: E. Jemili
  1. 1A. Sautereau
  2. 10D. Levis
  3. 4A. Rigot
  4. 5J. Boukie
  5. 3M. Vuillemot
  6. 2K. Sakho
  7. 8N. Gregoire ▼ 79'
  8. 6R. Lulungu ▼ 69'
  9. 11A. Ly
  10. 9J. Varvat
  11. 7D. Ngouyombo ▼ 75'

Dự bị 4

  1. 13J. Opa ▲ 69'
  2. 14N. Djembe ▲ 75'
  3. 12H. Horellou ▲ 79'
  4. 16R. Loiseau
USM Montargis HLV: A. Ba
  1. 1A. Hilaire
  2. 5K. Kaimba
  3. 8D. Linton
  4. 3S. Bahir ▼ 75'
  5. 4L. Mutombo
  6. 6S. Souaré
  7. 2B. Matobo Matondo ▼ 46'
  8. 10M. Pereira ▼ 46'
  9. 7B. Montredon
  10. 11B. Coulibaly
  11. 9D. Roux ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 13B. Thorin ▲ 46'
  2. 14L. Ünal ▲ 46'
  3. 12M. Touré ▲ 46'
  4. 16D. Deignan ▲ 75'
  5. 15S. Le Barbey

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avoine OCC
26 47 - 19 +28 59
2
Tours FC
26 59 - 21 +38 59
3
UF Touraine
26 64 - 27 +37 56
4
Châteauneuf-sur-Loire
26 37 - 34 +3 42
5
Montlouis
26 37 - 34 +3 41
6
Orléans II
26 29 - 28 +1 36
7
Bourges Foot 18 II
26 32 - 29 +3 33
8
Châteauroux II
26 37 - 37 0 32
9
Saran Municipal
26 33 - 45 -12 32
10
Chambray
26 20 - 32 -12 26
11
Saint-Jean-le-Blanc
26 32 - 46 -14 26
12
FC Chartres II
26 27 - 54 -27 20
13
FC Drouais
26 19 - 42 -23 18
14
USM Montargis
26 28 - 53 -25 18
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được28
43Thủng lưới51
1.23Bàn thắng mỗi trận1.08
4Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu