USM Montargis
1 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
UF Touraine

USM Montargis vs UF Touraine

Tỷ số chung cuộc: USM Montargis 1-5 UF Touraine tại National 3 - Group C, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: USM Montargis thắng 0, hòa 0, UF Touraine thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 21
Sân vận động
Stade Maurice Béraud, Montargis
Phong độ
LWLLD USM Montargis
DLWWD UF Touraine
  1. 30' S. Akiana 1-0
  2. 39' 1-1 B. Guedon
  3. 45' 1-2 C. Kouhon
  4. HT1-2
  5. 48' 1-3 B. Guedon
  6. 58' 1-4 Z. Grich
  7. 60' 1-5 C. Kouhon
  8. 61' D. Roux M. Pereira
  9. 61' K. Kaimba S. Le Barbey
  10. 65' B. Traoré A. Lerbet
  11. 65' C. Abraw R. Mazikou
  12. 65' D. Biaka Z. Grich
  13. 70' L. Atakora C. Kouhon
  14. 71' K. Elusma S. Akiana
  15. 88' J. Dagostino D. Linton
  16. FT1-5

Đội hình

USM Montargis HLV: A. Ba
  1. 1A. Hilaire
  2. 5D. Linton ▼ 88'
  3. 8L. Ünal
  4. 10S. Le Barbey ▼ 61'
  5. 4S. Souaré
  6. 2B. Matobo Matondo
  7. 9B. Thorin
  8. 6M. Pereira ▼ 61'
  9. 7B. Montredon
  10. 3B. Coulibaly
  11. 11S. Akiana ▼ 71'

Dự bị 4

  1. 13D. Roux ▲ 61'
  2. 14K. Kaimba ▲ 61'
  3. 12K. Elusma ▲ 71'
  4. 15J. Dagostino ▲ 88'
UF Touraine HLV: N. Chaddi
  1. 1A. Marfaing
  2. 5W. Moimbé
  3. 3C. Oualhazi
  4. 4A. Diagne
  5. 8A. Lerbet ▼ 65'
  6. 7B. Dady
  7. 6B. Guedon
  8. 2N. Benmoussa
  9. 10Z. Grich ▼ 65'
  10. 9R. Mazikou ▼ 65'
  11. 11C. Kouhon ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 13B. Traoré ▲ 65'
  2. 15C. Abraw ▲ 65'
  3. 14D. Biaka ▲ 65'
  4. 12L. Atakora ▲ 70'
  5. 16D. Abotchi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avoine OCC
26 47 - 19 +28 59
2
Tours FC
26 59 - 21 +38 59
3
UF Touraine
26 64 - 27 +37 56
4
Châteauneuf-sur-Loire
26 37 - 34 +3 42
5
Montlouis
26 37 - 34 +3 41
6
Orléans II
26 29 - 28 +1 36
7
Bourges Foot 18 II
26 32 - 29 +3 33
8
Châteauroux II
26 37 - 37 0 32
9
Saran Municipal
26 33 - 45 -12 32
10
Chambray
26 20 - 32 -12 26
11
Saint-Jean-le-Blanc
26 32 - 46 -14 26
12
FC Chartres II
26 27 - 54 -27 20
13
FC Drouais
26 19 - 42 -23 18
14
USM Montargis
26 28 - 53 -25 18
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được61
51Thủng lưới27
1.08Bàn thắng mỗi trận2.35
3Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu