UF Touraine
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
USM Montargis

UF Touraine vs USM Montargis

Tỷ số chung cuộc: UF Touraine 4-1 USM Montargis tại National 3 - Group C, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: UF Touraine thắng 5, hòa 0, USM Montargis thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 9
Sân vận động
Complexe sportif de la Haye, Ballan-Miré
Trọng tài
V. Sousa
Phong độ
DLWWD UF Touraine
LWLLD USM Montargis
  1. 41' Y. Traoré 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' E. Gergaud 2-0
  4. 54' S. Labyad 3-0
  5. 59' 3-1 B. Coulibaly
  6. 60' C. Abraw S. Labyad
  7. 60' B. Kusama C. Pierre-François
  8. 60' M. Touré B. Montredon
  9. 67' K. Keita N. Benmoussa
  10. 71' C. Abraw 4-1
  11. 75' H. Djemel E. Gergaud
  12. 81' J. Armas Alfonso S. Souaré
  13. FT4-1

Đội hình

UF Touraine HLV: N. Chaddi
  1. 1L. Tzotzis
  2. 5F. Dahmoume
  3. 6A. Diallo
  4. 4Y. Traoré
  5. 8M. Porcher
  6. 10E. Gergaud ▼ 75'
  7. 11N. Benmoussa ▼ 67'
  8. 7H. Cher Yandokouzou
  9. 9S. Labyad ▼ 60'
  10. 3M. Mayoulou Mboula
  11. 2Y. Montantin

Dự bị 5

  1. 15C. Abraw ▲ 60'
  2. 14K. Keita ▲ 67'
  3. 13H. Djemel ▲ 75'
  4. 12F. Fonrose
  5. 16M. Kanoute
USM Montargis HLV: A. Ba
  1. 1G. Bina Ali Ngoei
  2. 4D. Linton
  3. 5S. Asare Bediako
  4. 6S. Souaré ▼ 81'
  5. 8V. Mubiala
  6. 2B. Thorin
  7. 7A. Bazzin
  8. 9C. Pierre-François ▼ 60'
  9. 10B. Montredon ▼ 60'
  10. 11B. Coulibaly
  11. 3T. De Mel

Dự bị 5

  1. 14B. Kusama ▲ 60'
  2. 13M. Touré ▲ 60'
  3. 15J. Armas Alfonso ▲ 81'
  4. 16I. Coulibaly
  5. 12S. Akiana

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vierzon
26 52 - 34 +18 53
2
UF Touraine
26 53 - 42 +11 45
3
Châteauroux II
26 43 - 40 +3 41
4
Montlouis
26 45 - 49 -4 40
5
Orléans II
26 42 - 37 +5 39
6
Avoine OCC
26 38 - 34 +4 38
7
Saran Municipal
26 33 - 35 -2 38
8
FC Chartres II
26 51 - 53 -2 37
9
Châteauneuf-sur-Loire
26 28 - 25 +3 36
10
Bourges Foot 18 II
26 43 - 38 +5 35
11
USM Montargis
26 33 - 40 -7 29
12
Déols
26 29 - 40 -11 29
13
Saint-Jean-le-Blanc
26 35 - 41 -6 26
14
J3 Amilly
26 30 - 47 -17 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
46Ghi được31
42Thủng lưới40
1.7Bàn thắng mỗi trận1.19
3Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu