UF Touraine
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Avoine OCC

UF Touraine vs Avoine OCC

Tỷ số chung cuộc: UF Touraine 1-1 Avoine OCC tại National 3 - Group C, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: UF Touraine thắng 4, hòa 4, Avoine OCC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 23
Sân vận động
Complexe sportif de la Haye, Ballan-Miré
Trọng tài
V. Dansault
Phong độ
LWWDD UF Touraine
DLDWW Avoine OCC
  1. 18' M. Youla D. Mayele
  2. HT0-0
  3. 59' A. Badirou S. Fivet
  4. 59' C. Abraw 1-0
  5. 70' N. Benmoussa E. Gergaud
  6. 70' S. Labyad Y. Montantin
  7. 78' 1-1 A. Badirou
  8. 79' N. Diyangi Konda M. Courdant
  9. 85' M. Mayala C. Abraw
  10. FT1-1

Đội hình

UF Touraine HLV: N. Chaddi
  1. 1L. Tzotzis
  2. 7K. De Souza
  3. 5F. Fonrose
  4. 4A. Diallo
  5. 2M. Kanoute
  6. 8E. Gergaud ▼ 70'
  7. 11C. Abraw ▼ 85'
  8. 10H. Cher Yandokouzou
  9. 9R. Mazikou
  10. 3M. Mayoulou Mboula
  11. 6Y. Montantin ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 13N. Benmoussa ▲ 70'
  2. 14S. Labyad ▲ 70'
  3. 12M. Mayala ▲ 85'
  4. 16N. EL Hamine
  5. 15Y. Traoré
Avoine OCC HLV: A. Raimbault
  1. 1B. Gozan
  2. 4D. Mayele ▼ 18'
  3. 5V. Louves
  4. 3C. Oualhazi
  5. 7F. Gache
  6. 2S. Fivet ▼ 59'
  7. 6A. Ahamada Combo
  8. 10V. Rissonga Lemboma
  9. 8A. Soualhia
  10. 11V. Simon
  11. 9M. Courdant ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 15M. Youla ▲ 18'
  2. 12A. Badirou ▲ 59'
  3. 13N. Diyangi Konda ▲ 79'
  4. 16A. Beaufils
  5. 14F. Essis

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vierzon
26 52 - 34 +18 53
2
UF Touraine
26 53 - 42 +11 45
3
Châteauroux II
26 43 - 40 +3 41
4
Montlouis
26 45 - 49 -4 40
5
Orléans II
26 42 - 37 +5 39
6
Avoine OCC
26 38 - 34 +4 38
7
Saran Municipal
26 33 - 35 -2 38
8
FC Chartres II
26 51 - 53 -2 37
9
Châteauneuf-sur-Loire
26 28 - 25 +3 36
10
Bourges Foot 18 II
26 43 - 38 +5 35
11
USM Montargis
26 33 - 40 -7 29
12
Déols
26 29 - 40 -11 29
13
Saint-Jean-le-Blanc
26 35 - 41 -6 26
14
J3 Amilly
26 30 - 47 -17 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
46Ghi được38
42Thủng lưới34
1.7Bàn thắng mỗi trận1.46
3Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu