Bourges Foot 18 II
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Saint-Jean-le-Blanc

Bourges Foot 18 II vs Saint-Jean-le-Blanc

Tỷ số chung cuộc: Bourges Foot 18 II 2-3 Saint-Jean-le-Blanc tại National 3 - Group C, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bourges Foot 18 II thắng 3, hòa 0, Saint-Jean-le-Blanc thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 22
Sân vận động
Stade Yves du Manoir, Bourges
Trọng tài
V. Sousa
Phong độ
LDWWD Bourges Foot 18 II
WLLLW Saint-Jean-le-Blanc
  1. 3' 0-1 O. Gassama
  2. 19' I. Keita11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' E. Sergetier M. Boutayebi
  5. 49' E. Sergetier 2-1
  6. 50' B. Bassong Ngue H. Horellou
  7. 53' 2-2 O. Gassama
  8. 60' J. Opa R. Lulungu
  9. 62' 2-3 T. Sangla
  10. 63' E. Nafnam A. Touré
  11. 63' E. Toure G. Machado
  12. 69' K. Sakho D. Levis
  13. FT2-3

Đội hình

Bourges Foot 18 II HLV: S. Drici
  1. 1X. Renard
  2. 3F. Ricard
  3. 5A. Touré ▼ 63'
  4. 4L. Cisse
  5. 2G. Machado ▼ 63'
  6. 10B. Chevreuil
  7. 8B. Diakité
  8. 7H. Pokuah
  9. 9I. Keita
  10. 11A. Seri
  11. 6M. Boutayebi ▼ 46'

Dự bị 3

  1. 13E. Sergetier ▲ 46'
  2. 12E. Nafnam ▲ 63'
  3. 14E. Toure ▲ 63'
Saint-Jean-le-Blanc HLV: E. Jemili
  1. 1A. Sautereau
  2. 2G. Moutachy
  3. 7D. Levis ▼ 69'
  4. 8T. Sangla
  5. 5A. Germain
  6. 3H. Horellou ▼ 50'
  7. 6R. Lulungu ▼ 60'
  8. 11Y. Mag
  9. 10J. Varvat
  10. 9O. Gassama
  11. 4I. Keita

Dự bị 4

  1. 12B. Bassong Ngue ▲ 50'
  2. 14J. Opa ▲ 60'
  3. 13K. Sakho ▲ 69'
  4. 15Y. Sabouh

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vierzon
26 52 - 34 +18 53
2
UF Touraine
26 53 - 42 +11 45
3
Châteauroux II
26 43 - 40 +3 41
4
Montlouis
26 45 - 49 -4 40
5
Orléans II
26 42 - 37 +5 39
6
Avoine OCC
26 38 - 34 +4 38
7
Saran Municipal
26 33 - 35 -2 38
8
FC Chartres II
26 51 - 53 -2 37
9
Châteauneuf-sur-Loire
26 28 - 25 +3 36
10
Bourges Foot 18 II
26 43 - 38 +5 35
11
USM Montargis
26 33 - 40 -7 29
12
Déols
26 29 - 40 -11 29
13
Saint-Jean-le-Blanc
26 35 - 41 -6 26
14
J3 Amilly
26 30 - 47 -17 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được34
38Thủng lưới40
1.65Bàn thắng mỗi trận1.31
3Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu