Saint-Jean-le-Blanc
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bourges Foot 18 II

Saint-Jean-le-Blanc vs Bourges Foot 18 II

Tỷ số chung cuộc: Saint-Jean-le-Blanc 1-2 Bourges Foot 18 II tại National 3 - Group C, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Jean-le-Blanc thắng 1, hòa 0, Bourges Foot 18 II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 9
Sân vận động
Stade Lionel Charbonnier, Saint-Jean-le-Blanc
Trọng tài
V. Dansault
Phong độ
WLLLW Saint-Jean-le-Blanc
LDWWD Bourges Foot 18 II
  1. 1' I. Diomande E. Sergetier
  2. 37' 0-1 I. Keita
  3. HT0-1
  4. 56' H. Horellou C. Kouhon
  5. 60' F. Ricard A. Cisse
  6. 63' 0-2 C. Wanduka
  7. 69' B. Bassong Ngue T. Dabout
  8. 74' Y. Mag M. Mabo
  9. 74' N. Diallo I. Diomande
  10. 80' O. Gassama 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

Saint-Jean-le-Blanc HLV: E. Jemili
  1. 10R. Lulungu
  2. 1A. Sautereau
  3. 2G. Moutachy
  4. 4J. Mavakala
  5. 9O. Gassama
  6. 3T. Dabout ▼ 69'
  7. 6J. Opa
  8. 8M. Mabo ▼ 74'
  9. 11J. Varvat
  10. 7C. Kouhon ▼ 56'
  11. 5I. Keita

Dự bị 4

  1. 13H. Horellou ▲ 56'
  2. 12B. Bassong Ngue ▲ 69'
  3. 14Y. Mag ▲ 74'
  4. 16A. Mena Afonso
Bourges Foot 18 II HLV: S. Drici
  1. 1P. Ndiaye
  2. 4C. Wanduka
  3. 2B. Sambo
  4. 5A. Touré
  5. 3L. Cisse
  6. 11E. Sergetier ▼ 1'
  7. 10H. Pokuah
  8. 6A. Cisse ▼ 60'
  9. 9I. Keita
  10. 8M. Boutayebi
  11. 7L. Sagna

Dự bị 5

  1. 15I. Diomande ▲ 1'
  2. 13F. Ricard ▲ 60'
  3. 12N. Diallo ▲ 74'
  4. 14A. Seri
  5. 16T. Michel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vierzon
26 52 - 34 +18 53
2
UF Touraine
26 53 - 42 +11 45
3
Châteauroux II
26 43 - 40 +3 41
4
Montlouis
26 45 - 49 -4 40
5
Orléans II
26 42 - 37 +5 39
6
Avoine OCC
26 38 - 34 +4 38
7
Saran Municipal
26 33 - 35 -2 38
8
FC Chartres II
26 51 - 53 -2 37
9
Châteauneuf-sur-Loire
26 28 - 25 +3 36
10
Bourges Foot 18 II
26 43 - 38 +5 35
11
USM Montargis
26 33 - 40 -7 29
12
Déols
26 29 - 40 -11 29
13
Saint-Jean-le-Blanc
26 35 - 41 -6 26
14
J3 Amilly
26 30 - 47 -17 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được43
40Thủng lưới38
1.31Bàn thắng mỗi trận1.65
5Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu