TA Rennes
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Vendée Fontenay Foot

TA Rennes vs Vendée Fontenay Foot

Tỷ số chung cuộc: TA Rennes 2-2 Vendée Fontenay Foot tại National 3 - Group B, 12 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 22
Sân vận động
Stade Roger Salengro, Rennes
Phong độ
DDWLD TA Rennes
DWDLD Vendée Fontenay Foot
  1. 41' 0-1 D. Da Silva
  2. 44' T. Marteau 1-1
  3. HT1-1
  4. 47' A. Poissonneau 2-1
  5. 58' A. Dupas A. Déplanque
  6. 68' E. Renou D. Vinet
  7. 69' F. Héry T. Marteau
  8. 77' D. Vidot D. Da Silva
  9. 77' K. Balliau M. Bisleau
  10. 81' A. Traoré M. Crocq
  11. 81' L. Fayolle T. Le Breton
  12. 85' A. Ahamada A. Poissonneau
  13. 85' R. Maugain I. Koulaté
  14. 90' 2-2 T. Bremond
  15. FT2-2

Đội hình

TA Rennes HLV: L. Royer
  1. 1A. Bouillennec
  2. 4R. Dreuslin
  3. 5I. Touré
  4. 3M. Lehuédé
  5. 2M. Crocq ▼ 81'
  6. 11T. Le Breton ▼ 81'
  7. 6C. Lamandé
  8. 8T. Bellier
  9. 10T. Marteau ▼ 69'
  10. 9A. Poissonneau ▼ 85'
  11. 7I. Koulaté ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 14F. Héry ▲ 69'
  2. 12A. Traoré ▲ 81'
  3. 13L. Fayolle ▲ 81'
  4. 15A. Ahamada ▲ 85'
  5. 16R. Maugain ▲ 85'
Vendée Fontenay Foot HLV: L. Lambert
  1. 1N. Renou
  2. 5C. Godet
  3. 3A. Déplanque ▼ 58'
  4. 7M. Bisleau ▼ 77'
  5. 2N. Fromaget
  6. 6D. Vinet ▼ 68'
  7. 11J. Millimono
  8. 10M. Belbachir
  9. 8T. Romero
  10. 4T. Bremond
  11. 9D. Da Silva ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 15A. Dupas ▲ 58'
  2. 14E. Renou ▲ 68'
  3. 13D. Vidot ▲ 77'
  4. 12K. Balliau ▲ 77'
  5. 16M. Rauturier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
29Ghi được41
39Thủng lưới33
1.07Bàn thắng mỗi trận1.52
6Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu