Vendée Fontenay Foot
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
TA Rennes

Vendée Fontenay Foot vs TA Rennes

Tỷ số chung cuộc: Vendée Fontenay Foot 3-0 TA Rennes tại National 3 - Group B, 7 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 10
Sân vận động
Stade Emmanuel Murzeau, Fontenay-le-Comte
Phong độ
DWDLD Vendée Fontenay Foot
DDWLD TA Rennes
  1. 10' T. Romero 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' D. Vinet 2-0
  4. 67' N. Fromaget A. Déplanque
  5. 70' J. Millimono 3-0
  6. 74' J. Etchri M. Bisleau
  7. 74' M. Hélion L. Rocrou
  8. 74' M. Le Roux C. Lamandé
  9. 74' R. Dreuslin M. Lehuédé
  10. 79' K. Balliau J. Millimono
  11. 83' S. Touriss A. Ahamada
  12. 83' E. Lamire A. Poissonneau
  13. FT3-0

Đội hình

Vendée Fontenay Foot HLV: L. Lambert
  1. 1N. Renou
  2. 5C. Godet
  3. 3A. Déplanque ▼ 67'
  4. 6M. Bisleau ▼ 74'
  5. 2D. Vinet
  6. 11J. Millimono ▼ 79'
  7. 10M. Belbachir
  8. 8T. Romero
  9. 4T. Bremond
  10. 9D. Da Silva
  11. 7L. Rocrou ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 12N. Fromaget ▲ 67'
  2. 13J. Etchri ▲ 74'
  3. 15M. Hélion ▲ 74'
  4. 14K. Balliau ▲ 79'
  5. 16J. Perian
TA Rennes HLV: L. Royer
  1. 1A. Bouillennec
  2. 5I. Touré
  3. 4M. Lehuédé ▼ 74'
  4. 3T. Le Breton
  5. 8F. Héry
  6. 7L. Fayolle
  7. 6C. Lamandé ▼ 74'
  8. 2A. Traoré
  9. 11A. Ahamada ▼ 83'
  10. 10T. Marteau
  11. 9A. Poissonneau ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 13M. Le Roux ▲ 74'
  2. 12R. Dreuslin ▲ 74'
  3. 14S. Touriss ▲ 83'
  4. 15E. Lamire ▲ 83'
  5. 16E. Pierre

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
41Ghi được29
33Thủng lưới39
1.52Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu