Vendée Fontenay Foot
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Angers SCO II

Vendée Fontenay Foot vs Angers SCO II

Tỷ số chung cuộc: Vendée Fontenay Foot 2-3 Angers SCO II tại National 3 - Group B, 5 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 21
Sân vận động
Stade Emmanuel Murzeau, Fontenay-le-Comte
Phong độ
DWDLD Vendée Fontenay Foot
DLWLL Angers SCO II
  1. 40' D. Da Silva 1-0
  2. 45' 1-1 L. Machine11m
  3. HT1-1
  4. 46' E. Nanor R. Nsingi-Malongi
  5. 46' R. Bengler H. Šabanović
  6. 60' 1-2 E. Caumont
  7. 65' K. Balliau M. Bisleau
  8. 70' A. Dupas A. Déplanque
  9. 70' E. Renou D. Da Silva
  10. 76' L. Rocrou D. Vinet
  11. 79' D. N'Diaye M. Grange
  12. 81' 1-3 R. Bengler
  13. 89' T. Bremond 2-3
  14. FT2-3

Đội hình

Vendée Fontenay Foot HLV: L. Lambert
  1. 1N. Renou
  2. 5C. Godet
  3. 3A. Déplanque ▼ 70'
  4. 7M. Bisleau ▼ 65'
  5. 2N. Fromaget
  6. 6D. Vinet ▼ 76'
  7. 11J. Millimono
  8. 10M. Belbachir
  9. 8T. Romero
  10. 4T. Bremond
  11. 9D. Da Silva ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 12K. Balliau ▲ 65'
  2. 15A. Dupas ▲ 70'
  3. 14E. Renou ▲ 70'
  4. 13L. Rocrou ▲ 76'
  5. 16J. Perian
Angers SCO II HLV: Y. Andreu
  1. 2H. Šabanović ▼ 46'
  2. 5Y. Gaya
  3. 3L. Breton
  4. 4T. Lefebvre
  5. 8E. Caumont
  6. 6M. Grange ▼ 79'
  7. 10R. Nsingi-Malongi ▼ 46'
  8. 11M. Houdayer
  9. 9L. Machine
  10. 7J. Kalumba
  11. 1M. Chabot

Dự bị 5

  1. 14E. Nanor ▲ 46'
  2. 12R. Bengler ▲ 46'
  3. 13D. N'Diaye ▲ 79'
  4. 15A. Hunou
  5. 16V. Gougeon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
41Ghi được38
33Thủng lưới33
1.52Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu