Angers SCO II
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Vendée Fontenay Foot

Angers SCO II vs Vendée Fontenay Foot

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO II 1-3 Vendée Fontenay Foot tại National 3 - Group B, 23 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 9
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Phong độ
DLWLL Angers SCO II
DWDLD Vendée Fontenay Foot
  1. 20' 0-1 J. Millimono
  2. HT0-1
  3. 47' 0-2 D. N'Diayephản lưới
  4. 51' P. Peter 1-2
  5. 54' I. Garin M. Courcoul
  6. 54' L. Fildard D. NDiaye
  7. 61' 1-3 J. Millimono
  8. 66' M. Houdayer A. Hunou
  9. 71' J. Etchri M. Bisleau
  10. 71' K. Balliau L. Rocrou
  11. 76' L. Machine P. Peter
  12. 80' M. Hélion J. Millimono
  13. 84' J. Montalbetti M. Belbachir
  14. FT1-3

Đội hình

Angers SCO II HLV: Y. Andreu
  1. 1O. Pona
  2. 5L. Breton
  3. 2A. Sadi
  4. 3D. N'Diaye
  5. 6M. Courcoul ▼ 54'
  6. 8E. Caumont
  7. 4M. Grange
  8. 9L. Diony
  9. 7A. Hunou ▼ 66'
  10. 11A. Moussaoui
  11. 10P. Peter ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 12I. Garin ▲ 54'
  2. 13L. Fildard ▲ 54'
  3. 14M. Houdayer ▲ 66'
  4. 15L. Machine ▲ 76'
  5. 16É. Desmarescaux
Vendée Fontenay Foot HLV: L. Lambert
  1. 1N. Renou
  2. 5C. Godet
  3. 3A. Dupas
  4. 6M. Bisleau ▼ 71'
  5. 2D. Vinet
  6. 11J. Millimono ▼ 80'
  7. 10M. Belbachir ▼ 84'
  8. 8T. Romero
  9. 4T. Bremond
  10. 9D. Da Silva
  11. 7L. Rocrou ▼ 71'

Dự bị 4

  1. 13J. Etchri ▲ 71'
  2. 14K. Balliau ▲ 71'
  3. 15M. Hélion ▲ 80'
  4. 12J. Montalbetti ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
38Ghi được41
33Thủng lưới33
1.46Bàn thắng mỗi trận1.52
6Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu