Saint-Estève Perpignan
2 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Anglet Genets

Saint-Estève Perpignan vs Anglet Genets

Tỷ số chung cuộc: Saint-Estève Perpignan 2-4 Anglet Genets tại National 3 - Group B, 17 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 19
Phong độ
LLDLL Saint-Estève Perpignan
DLLLD Anglet Genets
  1. 35' 0-1 D. Bernal Madruga
  2. HT0-1
  3. 50' F. Pfertzel 1-1
  4. 61' X. Daguerre D. Bernal Madruga
  5. 65' B. Faye Y. Maud Huit
  6. 65' G. Borrel S. Kanon
  7. 65' H. Dubez D. Beaubé
  8. 66' 1-2 T. Lapeyre
  9. 74' 1-3 D. Guével
  10. 78' A. Zahi Q. Ranquine
  11. 78' Y. Barji T. Lapeyre
  12. 80' L. Cadene F. Pfertzel
  13. 82' 1-4 D. Bernal Madruga
  14. 85' M. Lapeyre R. Ruiz
  15. 87' G. Borrel11m 2-4
  16. FT2-4

Đội hình

Saint-Estève Perpignan HLV: G. Sumalla
  1. 4P. Ndiaye
  2. 1Y. Muzy
  3. 6F. Pfertzel ▼ 80'
  4. 3M. Capliez
  5. 7K. Touré
  6. 10F. Bouyabene
  7. 8B. Posteraro
  8. 9D. Beaubé ▼ 65'
  9. 5A. Arbaoui
  10. 2Y. Maud Huit ▼ 65'
  11. 11S. Kanon ▼ 65'

Dự bị 4

  1. 13B. Faye ▲ 65'
  2. 15G. Borrel ▲ 65'
  3. 12H. Dubez ▲ 65'
  4. 14L. Cadene ▲ 80'
Anglet Genets HLV: C. Pardeilhan
  1. 1G. Lesec
  2. 4F. Becaas
  3. 7T. Dubernet
  4. 2D. Guével
  5. 5B. Mendiburu
  6. 10L. Laplace-Palette
  7. 11T. Lapeyre ▼ 78'
  8. 6R. Ruiz ▼ 85'
  9. 8Q. Ranquine ▼ 78'
  10. 3A. Haure
  11. 9D. Bernal Madruga ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 15X. Daguerre ▲ 61'
  2. 12A. Zahi ▲ 78'
  3. 14Y. Barji ▲ 78'
  4. 13M. Lapeyre ▲ 85'
  5. 16E. Feltrin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
21Ghi được39
62Thủng lưới21
0.84Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu