Anglet Genets
5 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Saint-Estève Perpignan

Anglet Genets vs Saint-Estève Perpignan

Tỷ số chung cuộc: Anglet Genets 5-1 Saint-Estève Perpignan tại National 3 - Group B, 18 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 7
Sân vận động
Stade Saint-Jean, Anglet
Phong độ
DLLLD Anglet Genets
LLDLL Saint-Estève Perpignan
  1. 33' D. Bernal Madruga 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' D. Bernal Madruga 2-0
  4. 64' X. Daguerre D. Bernal Madruga
  5. 66' S. Chaouche F. Pfertzel
  6. 66' S. Kanon M. Bănuță
  7. 66' T. Dengerma Y. Maud Huit
  8. 73' X. Daguerre 3-0
  9. 77' A. Castaing L. Laplace-Palette
  10. 77' F. Insua S. Bouchite
  11. 81' 3-1 S. N'Gom
  12. 87' J. Laborde Q. Ranquine
  13. 88' J. Laborde 4-1
  14. 90'+1 T. Lapeyre 5-1
  15. FT5-1

Đội hình

Anglet Genets HLV: C. Pardeilhan
  1. 1G. Lesec
  2. 2S. Bouchite ▼ 77'
  3. 5F. Becaas
  4. 7T. Dubernet
  5. 10L. Laplace-Palette ▼ 77'
  6. 11T. Lapeyre
  7. 6R. Ruiz
  8. 8Q. Ranquine ▼ 87'
  9. 4A. Haure
  10. 3A. Zahi
  11. 9D. Bernal Madruga ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 15X. Daguerre ▲ 64'
  2. 13A. Castaing ▲ 77'
  3. 12F. Insua ▲ 77'
  4. 14J. Laborde ▲ 87'
  5. 16E. Feltrin
Saint-Estève Perpignan HLV: F. Fouzari
  1. 1A. Fouhami
  2. 4A. Mogès
  3. 3B. Pommier
  4. 8M. Niakaté
  5. 6F. Pfertzel ▼ 66'
  6. 5B. Faye
  7. 7K. Touré
  8. 10M. Bănuță ▼ 66'
  9. 11F. Bouyabene
  10. 9S. N'Gom
  11. 2Y. Maud Huit ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 15S. Chaouche ▲ 66'
  2. 12S. Kanon ▲ 66'
  3. 14T. Dengerma ▲ 66'
  4. 13A. Arbaoui
  5. 16D. Solana

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
39Ghi được21
21Thủng lưới62
1.5Bàn thắng mỗi trận0.84
10Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu