Castanet
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Lège-Cap-Ferret

Castanet vs Lège-Cap-Ferret

Tỷ số chung cuộc: Castanet 3-3 Lège-Cap-Ferret tại National 3 - Group B, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Castanet thắng 2, hòa 2, Lège-Cap-Ferret thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 17
Sân vận động
Complexe Sportif de Lautard, Castanet-Tolosan
Phong độ
LWWDD Castanet
LDWWW Lège-Cap-Ferret
  1. 2' G. Legrand 1-0
  2. 21' 1-1 L. Albert11m
  3. HT1-1
  4. 53' T. Rey 2-1
  5. 60' J. Moreira C. Salabert
  6. 62' F. Dufreche Y. Blonde
  7. 68' T. Penalva G. Mulowa
  8. 72' A. Sakho L. Tait
  9. 74' P. Arné 3-1
  10. 79' 3-2 G. Abuya11m
  11. 83' 3-3 M. Eppert
  12. 85' Y. Wilibona G. Legrand
  13. 90'+2 K. Bodin L. Albert
  14. FT3-3

Đội hình

Castanet HLV: C. Lacombe
  1. 1S. Tournié
  2. 4A. Delheure
  3. 2M. Espada
  4. 6C. Salabert ▼ 60'
  5. 5A. Pohe Tokpa
  6. 11P. Arné
  7. 7L. Tait ▼ 72'
  8. 10T. Rey
  9. 3N. Blé
  10. 8M. Tait
  11. 9G. Legrand ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 15J. Moreira ▲ 60'
  2. 12A. Sakho ▲ 72'
  3. 14Y. Wilibona ▲ 85'
  4. 16L. Berton Bendjilali
  5. 13Y. Garrigos
Lège-Cap-Ferret HLV: P. Ollier
  1. 1J. Guesnet
  2. 3P. Lebrun
  3. 4T. Lafon
  4. 8M. Serin
  5. 10M. Eppert
  6. 2T. Luga
  7. 6G. Abuya
  8. 7G. Mulowa ▼ 68'
  9. 9L. Albert ▼ 90'
  10. 5Y. Blonde ▼ 62'
  11. 11K. Baal

Dự bị 5

  1. 13F. Dufreche ▲ 62'
  2. 12T. Penalva ▲ 68'
  3. 14K. Bodin ▲ 90'
  4. 15J. Siwe Nana
  5. 16M. Fontenay

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
43Ghi được34
26Thủng lưới34
1.54Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn12
31Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu