Lège-Cap-Ferret
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Castanet

Lège-Cap-Ferret vs Castanet

Tỷ số chung cuộc: Lège-Cap-Ferret 1-1 Castanet tại National 3 - Group A, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lège-Cap-Ferret thắng 0, hòa 2, Castanet thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 21
Sân vận động
Stade Louis Goubet, Lège-Cap-Ferret
Phong độ
LDWWW Lège-Cap-Ferret
LWWDD Castanet
  1. 16' 0-1 T. Atallah
  2. 45'+2 T. Penalva11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 56' E. Militzer J. Moreira
  5. 56' Y. Baptiste Y. Garrigos
  6. 67' K. Baal T. Calavia
  7. 67' K. Bodin S. Martinet
  8. 67' C. Salabert A. Rivart
  9. 67' L. Forchino M. Bernat
  10. 82' K. Castaignede K. Baal
  11. FT1-1

Đội hình

Lège-Cap-Ferret HLV: P. Ollier
  1. 1J. Guesnet
  2. 5L. Boudin
  3. 7T. Calavia ▼ 67'
  4. 4T. Lafon
  5. 8M. Serin
  6. 9M. Eppert
  7. 10T. Penalva
  8. 3T. Luga
  9. 2F. Dufreche
  10. 6J. Insa
  11. 11S. Martinet ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 15K. Baal ▲ 67'
  2. 14K. Bodin ▲ 67'
  3. 12K. Castaignede ▲ 82'
  4. 13B. Dembélé
  5. 16M. Malandre
Castanet HLV: C. Lacombe
  1. 1S. Tournié
  2. 5A. Delheure
  3. 11M. Espada
  4. 4T. Atallah
  5. 6J. Moreira ▼ 56'
  6. 7A. Rivart ▼ 67'
  7. 8M. Bernat ▼ 67'
  8. 2A. Pohe Tokpa
  9. 9Y. Wilibona
  10. 3Y. Garrigos ▼ 56'
  11. 10G. Perez

Dự bị 5

  1. 16E. Militzer ▲ 56'
  2. 14Y. Baptiste ▲ 56'
  3. 12C. Salabert ▲ 67'
  4. 13L. Forchino ▲ 67'
  5. 15V. Michelet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được28
35Thủng lưới34
1.27Bàn thắng mỗi trận1.08
5Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn8
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu