Stade Bordelais
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Castanet

Stade Bordelais vs Castanet

Tỷ số chung cuộc: Stade Bordelais 2-1 Castanet tại National 3 - Group B, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stade Bordelais thắng 1, hòa 0, Castanet thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 14
Sân vận động
Stade Sainte-Germaine, Le-Bouscat
Phong độ
DDLLL Stade Bordelais
LWWDD Castanet
  1. HT0-0
  2. 46' 0-1 M. Tait
  3. 55' S. Durand-Lévêque T. Nabab
  4. 66' L. Gasparotto 1-1
  5. 67' J. Moreira T. Rey
  6. 70' G. Lacroix M. Nfati
  7. 70' M. Tariqui N. Mellah
  8. 77' M. Dia J. Pinol
  9. 77' Y. Wilibona A. Sakho
  10. 89' M. Tariqui 2-1
  11. 90' N. Blé M. Tait
  12. FT2-1

Đội hình

Stade Bordelais HLV: A. Verges
  1. 1G. Bernou
  2. 4J. Pinol ▼ 77'
  3. 5F. Gaubert
  4. 7T. Lopez
  5. 10L. Gasparotto
  6. 11A. Sahibeddine
  7. 3T. Nabab ▼ 55'
  8. 6N. Mellah ▼ 70'
  9. 2G. Ekanza Maboka
  10. 9E. Mbulu
  11. 8M. Nfati ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 15S. Durand-Lévêque ▲ 55'
  2. 13G. Lacroix ▲ 70'
  3. 14M. Tariqui ▲ 70'
  4. 12M. Dia ▲ 77'
  5. 16Manuel Antonio
Castanet HLV: C. Lacombe
  1. 1S. Tournié
  2. 4A. Delheure
  3. 3M. Espada
  4. 5L. Forchino
  5. 9A. Sakho ▼ 77'
  6. 6C. Salabert
  7. 2A. Pohe Tokpa
  8. 11P. Arné
  9. 7L. Tait
  10. 10T. Rey ▼ 67'
  11. 8M. Tait ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 14J. Moreira ▲ 67'
  2. 16Y. Wilibona ▲ 77'
  3. 12N. Blé ▲ 90'
  4. 15G. Legrand
  5. 13R. Krissian

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
34Ghi được43
37Thủng lưới26
1.31Bàn thắng mỗi trận1.54
5Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu