Castanet
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Bordelais

Castanet vs Stade Bordelais

Tỷ số chung cuộc: Castanet 1-0 Stade Bordelais tại National 3 - Group A, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Castanet thắng 3, hòa 0, Stade Bordelais thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 12
Sân vận động
Complexe Sportif de Lautard, Castanet-Tolosan
Phong độ
LWWDD Castanet
DDLLL Stade Bordelais
  1. HT0-0
  2. 52' B. Geffray E. Mbulu
  3. 58' Y. Baptiste E. Militzer
  4. 70' A. Rivart Y. Wilibona
  5. 70' L. Albert T. Romero
  6. 80' B. El Harrani J. Moreira
  7. 80' K. Senesse-Bernès A. Sakho
  8. 90'+1 B. El Harrani 1-0
  9. FT1-0

Đội hình

Castanet HLV: C. Lacombe
  1. 1S. Tournié
  2. 4A. Delheure
  3. 3M. Espada
  4. 11A. Sakho ▼ 80'
  5. 5S. Lyoth
  6. 6J. Moreira ▼ 80'
  7. 8B. Commère
  8. 2A. Pohe Tokpa
  9. 10Y. Wilibona ▼ 70'
  10. 9G. Perez
  11. 7E. Militzer ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 14Y. Baptiste ▲ 58'
  2. 15A. Rivart ▲ 70'
  3. 12B. El Harrani ▲ 80'
  4. 16K. Senesse-Bernès ▲ 80'
  5. 13M. Villaescusa
Stade Bordelais HLV: A. Verges
  1. 1G. Bernou
  2. 3J. Pinol
  3. 5M. Dario
  4. 4F. Gaubert
  5. 2M. Sieffert
  6. 10L. Gasparotto
  7. 6N. Mellah
  8. 8M. Tariqui
  9. 11T. Romero ▼ 70'
  10. 9E. Mbulu ▼ 52'
  11. 7M. Nfati

Dự bị 5

  1. 14B. Geffray ▲ 52'
  2. 16L. Albert ▲ 70'
  3. 15A. Mahamat Bindi
  4. 12G. Ekanza Maboka
  5. 13G. Lacroix

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
28Ghi được25
34Thủng lưới34
1.08Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu